1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống ABS close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP Zytel®  NC301 DUPONT USA
LCP Zytel®  NC301 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 262.550/ KG

LCP ZENITE® 1000 DUPONT USA
LCP ZENITE® 1000 DUPONT USA
Bôi trơn caoỨng dụng điện

₫ 262.550/ KG

LCP ZENITE® ZE16105 DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16105 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 262.550/ KG

LCP ZENITE® 77340 DUPONT USA
LCP ZENITE® 77340 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 262.550/ KG

LCP LAPEROS®  A150 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A150 JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 266.070/ KG

LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA
LCP VECTRA®  7130 NC010 CELANESE USA
Tăng cườngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 266.460/ KG

LCP ZENITE® 7223 WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7223 WT010 DUPONT USA
Dòng chảy caoỨng dụng điện

₫ 270.380/ KG

LCP ZENITE® ZE55201 CELANESE USA
LCP ZENITE® ZE55201 CELANESE USA
Bôi trơnỨng dụng điện

₫ 272.340/ KG

LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 282.140/ KG

LCP ZENITE® 7244-N0100 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7244-N0100 DUPONT USA
Dòng chảy caoỨng dụng điện

₫ 289.580/ KG

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN
LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN
Độ thấm khí thấpLinh kiện điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 293.900/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008 SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008 SUMITOMO JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 293.900/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.690/ KG

LCP LAPEROS®  S475 BK JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S475 BK JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 329.160/ KG

LCP LAPEROS®  S475 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  S475 JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 333.080/ KG

LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 344.840/ KG

LCP LAPEROS®  A430 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A430 JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 360.510/ KG

LCP VECTRA®  A130D-2 BK CELANESE GERMANY
LCP VECTRA®  A130D-2 BK CELANESE GERMANY
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 372.270/ KG

LDPE  10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim nông nghiệp

₫ 37.230/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 37.230/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.010/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.010/ KG

LDPE  2426K PETROCHINA DAQING
LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 38.070/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.400/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.400/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.990/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 39.970/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 40.360/ KG

LDPE  18D0 PETROCHINA DAQING
LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim

₫ 41.150/ KG

LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL
Dòng chảy caoMàu MasterbatchHàng gia dụng

₫ 41.930/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 43.100/ KG

LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 44.280/ KG

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 50.550/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.940/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.940/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim

₫ 50.940/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE
LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 52.510/ KG