1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngỨng dụng dệt

₫ 157.880/ KG

PA66 Zytel®  HTNWRF51G30 NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTNWRF51G30 NC010 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 165.770/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 165.770/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.610/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 177.610/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụng

₫ 177.610/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 177.610/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.610/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 183.530/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 185.510/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 197.350/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 197.350/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 197.350/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 197.350/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 197.350/ KG

PA66 Grilon®  TSG-30/4 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  TSG-30/4 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 205.240/ KG

PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 217.080/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.550/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.550/ KG

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 118.410/ KG

PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA
PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 134.200/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 177.610/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 354.470/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 545.490/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 118.410/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 126.300/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 126.300/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 149.980/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.770/ KG

PA6T Zytel®  HTN51G35HSL NC010 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN51G35HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dục

₫ 165.770/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.770/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 165.770/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.770/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 169.360/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 177.230/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 315.760/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 141.790/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.390/ KG

PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.350/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.350/ KG