1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: đĩa CD close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP VECTRA®  E480I BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  E480I BK210P CELANESE USA
Chống cháyTrang chủChèn nhựa

₫ 255.050/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.240/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 42.380/ KG

LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
Thông khíThùng chứaTrang chủBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmBao bì thực phẩm và dược Túi xách

₫ 43.160/ KG

LDPE  18G PETROCHINA DAQING
LDPE 18G PETROCHINA DAQING
Trong suốtThùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên

₫ 50.230/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.790/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ

₫ 51.790/ KG

LDPE LUTENE® LB8000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® LB8000 LG CHEM KOREA
Độ bám dính tốtTrang chủThùng chứa

₫ 54.150/ KG

LLDPE  7144-GD SINOPEC MAOMING
LLDPE 7144-GD SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 30.520/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 31.390/ KG

LLDPE  218NF SINOPEC FUJIAN
LLDPE 218NF SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caophimcăng bọc phimThùng chứaTrang chủVỏ sạc

₫ 33.220/ KG

LLDPE  FL201KI SINOPEC FUJIAN
LLDPE FL201KI SINOPEC FUJIAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaVỏ sạcphim

₫ 34.920/ KG

LLDPE  DFDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 35.310/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaTrang chủHàng gia dụngThùng nhựa

₫ 35.900/ KG

LLDPE  MLPE-8060 SINOPEC MAOMING
LLDPE MLPE-8060 SINOPEC MAOMING
Không độc tínhĐồ chơiJar nhựa

₫ 36.490/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.280/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 37.870/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 38.450/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.850/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 39.200/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 39.240/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.160/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
Dễ dàng xử lýĐồ chơiJar nhựaThùng chứa

₫ 43.160/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.520/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.230/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 50.230/ KG

LLDPE YUCLAIR®  RG500U SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  RG500U SK KOREA
Độ cứng caoTrang chủThùng chứa

₫ 56.900/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.900/ KG

LLDPE YUCLAIR®  RG300U SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  RG300U SK KOREA
Thời tiết khángTrang chủThùng chứa

₫ 56.900/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 156.950/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.210/ KG

MS  XT560 LG CHEM KOREA
MS XT560 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángBảng điều khiển ô tôĐèn pha ô tôTruyền hìnhÔ tô Dash CoverĐơn vị ánh sáng phía sau Nắp đèn phía sau xeMặt trước của TV backdrop

₫ 54.150/ KG

PA12 LNP™ STAT-KON™  SX90398 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ STAT-KON™  SX90398 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 235.430/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IFL4036 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IFL4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 255.050/ KG

PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HX05073 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HX05073 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.820/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL-4536(SCP36) SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL-4536(SCP36) SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.820/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.820/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL36 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.820/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SFL36-NC SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SFL36-NC SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 313.910/ KG

PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4040 CCS SABIC INNOVATIVE US
PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4040 CCS SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 274.670/ KG