1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: đĩa CD close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  NT-786 IDEMITSU JAPAN
PPS NT-786 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 190.290/ KG

PPS  V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
PPS V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 190.290/ KG

PPS  S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
PPS S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 190.290/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.010/ KG

PPS  K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
PPS K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 333.080/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.270/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.550/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 52.900/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 52.900/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.310/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.780/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.130/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 61.130/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
Chống oxy hóaSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaỨng dụng đúc composite

₫ 166.540/ KG

TPE TAFMER™  PN-20300 MITSUI CHEM JAPAN
TPE TAFMER™  PN-20300 MITSUI CHEM JAPAN
Sửa đổi nhựa

₫ 168.500/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 297.810/ KG

TPU Huafon®  HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 50.940/ KG

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
Khả năng xử lý tốtSản phẩm điện tử JacketMáy inSửa đổi hỗn hợpChuỗi chống trượtBóng nướcBao cao su

₫ 58.780/ KG

TPU  DY-98A DONGGUAN DINGZHI
TPU DY-98A DONGGUAN DINGZHI
Hình thành nhanhVỏ điện thoạiPhụ kiện thiết bị thể thaMáy inThiên BìCác bộ phận nhựa khác

₫ 58.780/ KG

TPU Huafon®  HF-1175A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1175A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 60.740/ KG

TPU Huafon®  HF-1195A-2 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1195A-2 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 60.740/ KG

TPU Huafon®  HF-1180AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1180AP ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 60.740/ KG

TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI
Phụ kiện ốngBánh xeĐúc khuônHợp chấtGiày dépỐngSửa đổi nhựa

₫ 60.740/ KG

TPU Huafon®  HF-1175AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1175AP ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 60.740/ KG

TPU Huafon®  HF-1190AL-3 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1190AL-3 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàyGiày dép

₫ 62.700/ KG

TPU Huafon®  HF-1085AL ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1085AL ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 64.660/ KG

TPU Huafon®  HF-3190A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3190A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaphimGiày

₫ 65.830/ KG

TPU Huafon®  HF-1385A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1385A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiày

₫ 67.400/ KG

TPU  65E95 BAODING BANGTAI
TPU 65E95 BAODING BANGTAI
Cao mịnỐngDây và cápSửa chữa băng tảiTrang trí

₫ 70.530/ KG

TPU  63I75 BAODING BANGTAI
TPU 63I75 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.530/ KG

TPU  66I95 BAODING BANGTAI
TPU 66I95 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.530/ KG

TPU  87I85 BAODING BANGTAI
TPU 87I85 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.530/ KG

TPU  6195 BAODING BANGTAI
TPU 6195 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.530/ KG

TPU  66I85 BAODING BANGTAI
TPU 66I85 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.530/ KG