1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Điện tử tiêu dùng 
Xóa tất cả bộ lọc
TPX TPX™ MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm₫ 265.210/ KG

TPX TPX™ MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm₫ 267.180/ KG

HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ₫ 28.490/ KG

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 43.220/ KG

MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm₫ 49.110/ KG

PA66 Leona™ 1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 86.440/ KG

PA66 Zytel® 101L DUPONT SINGAPORE
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 87.230/ KG

PA66 Zytel® 101L DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 90.370/ KG

PA66 Leona™ 1300S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 99.680/ KG

PA66 Zytel® 101L(粉) DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 180.740/ KG

PETG Eastar™ EB062 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 58.940/ KG

PETG Eastar™ EN058 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 58.940/ KG

PETG Eastar™ GN007 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 62.870/ KG

PETG Eastar™ GN300 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 62.870/ KG

PETG Eastar™ DN1019 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 64.830/ KG

PETG Eastar™ Z6008 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 68.760/ KG

PETG Eastar™ GN001 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 68.760/ KG

PETG Eastar™ AN004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 70.720/ KG

PETG 0603 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 78.580/ KG

PETG Eastar™ GN119 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 88.800/ KG

PETG Eastar™ GN071 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 92.330/ KG

PETG Eastar™ Z6002 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 96.260/ KG

PETG Eastar™ Z6013 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 96.260/ KG

PETG Eastar™ Z6011 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 96.260/ KG

PETG Eastar™ DN001HF EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng₫ 102.160/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng₫ 133.590/ KG

PP PPH-M17N DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm₫ 41.650/ KG

PP GLOBALENE® 7872 LCY TAIWAN
Nhiệt độ thấp Tác động khThương hiệu nổi tiếng HanMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏngTrang chủPhụ kiện chống mài mòn₫ 47.150/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™ UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 137.520/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 157.160/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 157.160/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 157.160/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 165.020/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 183.880/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UC1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyHàng tiêu dùngPhụ tùng máy mócThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp₫ 230.250/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UCL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 235.740/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân₫ 102.160/ KG

TPE THERMOLAST® K TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 117.480/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ₫ 208.240/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
Chống ozoneHồ sơHàng tiêu dùngChăm sóc cá nhân₫ 212.170/ KG