1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Điện close
Xóa tất cả bộ lọc
PA46 Stanyl®  TW371 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW371 DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 405.800/ KG

PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND
PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 159.140/ KG

PA4T ForTii® GF50 DSM HOLAND
PA4T ForTii® GF50 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 167.620/ KG

PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND
PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 179.030/ KG

PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND
PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 194.940/ KG

PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND
PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 198.920/ KG

PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND
PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 198.920/ KG

PA4T ForTii® K11 BK DSM HOLAND
PA4T ForTii® K11 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 214.440/ KG

PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND
PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 238.660/ KG

PA4T ForTii® TX1 DSM HOLAND
PA4T ForTii® TX1 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 246.660/ KG

PA6  YH160 HUNAN YUEHUA
PA6 YH160 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 39.780/ KG

PA6  J-3/30/HS DSM HOLAND
PA6 J-3/30/HS DSM HOLAND
Độ nhớt caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 47.340/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 51.320/ KG

PA6  YH-800 SINOPEC BALING
PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 51.720/ KG

PA6  BL3200H SINOPEC BALING
PA6 BL3200H SINOPEC BALING
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 52.910/ KG

PA6 Durethan®  BKV30H1.0 COVESTRO GERMANY
PA6 Durethan®  BKV30H1.0 COVESTRO GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 55.700/ KG

PA6  J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
Chống oxy hóaLinh kiện cơ khíCông tắcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 55.700/ KG

PA6  2210G6 NAN YA TAIWAN
PA6 2210G6 NAN YA TAIWAN
Độ cứng caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 59.680/ KG

PA6 TARNOFORM®  T-27 GRUPA AZOTY POLAND
PA6 TARNOFORM®  T-27 GRUPA AZOTY POLAND
Ứng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnHàng gia dụng

₫ 59.680/ KG

PA6 Novamid® 1010C2 DSM HOLAND
PA6 Novamid® 1010C2 DSM HOLAND
Chống dầuLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 61.670/ KG

PA6 TRAMID® 4110G30 NA SAMYANG KOREA
PA6 TRAMID® 4110G30 NA SAMYANG KOREA
Sức mạnh caoPhụ tùng ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 61.670/ KG

PA6  YH-400 SINOPEC BALING
PA6 YH-400 SINOPEC BALING
Chống mài mònLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 63.660/ KG

PA6 TRAMID® 4110G15 NA SAMYANG KOREA
PA6 TRAMID® 4110G15 NA SAMYANG KOREA
Sức mạnh caoPhụ tùng ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 63.660/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 71.610/ KG

PA6 Ultramid® B3EG6 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3EG6 BASF SHANGHAI
Chống dầuĐiện tử cách điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 71.610/ KG

PA6 Zytel®  73G30L NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G30L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 71.610/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 71.610/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 73.600/ KG

PA6 Zytel®  73G30HSL BK416 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G30HSL BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 75.550/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 75.590/ KG

PA6  2210G6 HUIZHOU NPC
PA6 2210G6 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 77.580/ KG

PA6 VOLGAMID® GF15NC201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® GF15NC201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 78.770/ KG

PA6 Zytel®  73G30HSL DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G30HSL DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 79.570/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PX13012-BKNAT SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PX13012-BKNAT SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Kích thước ổn địnhBảng điều khiển thân xeLĩnh vực ô tô

₫ 79.570/ KG

PA6  2200M6 FNC1 HUIZHOU NPC
PA6 2200M6 FNC1 HUIZHOU NPC
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 79.570/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG6 BASF MALAYSIA
PA6 Ultramid®  B3EG6 BASF MALAYSIA
Chống dầuĐiện tử cách điệnỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 79.570/ KG

PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
Độ bóng caoỨng dụng điện tửPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 79.570/ KG

PA6  B28N-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PA6 B28N-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 79.570/ KG

PA6  2200M6 HUIZHOU NPC
PA6 2200M6 HUIZHOU NPC
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 79.570/ KG

PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
Chống dầuỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 86.330/ KG