1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Điều hòa không khí Bộ phậ close
Xóa tất cả bộ lọc
POM FORMOCON®  FM025 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM025 FPC TAIWAN
Độ nhớt caoCách sử dụng: Đặt cược vậCác sản phẩm khác

₫ 63.870/ KG

POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 72.490/ KG

POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 117.560/ KG

PP  PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Sức mạnh caoĐộ dẻo cao không dệt vảiTrang chủTrang chủSản phẩm y tế

₫ 31.350/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN
PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 37.620/ KG

PP  B4002 SHAANXI YCZMYL
PP B4002 SHAANXI YCZMYL
Nội thấtBao bì thépKhông khí lạnh thổi chết

₫ 37.620/ KG

PP TOPILENE®  J340W HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J340W HYOSUNG KOREA
Thời tiết khángSản phẩm cho thời tiết kh

₫ 38.400/ KG

PP Moplen  HP1073 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP1073 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủThực phẩm không cụ thể

₫ 41.540/ KG

PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaLĩnh vực ô tôSản phẩm chống sốc siêu c

₫ 42.320/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 156.740/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1140D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1140D LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápỐng

₫ 195.930/ KG

TPU  LA85 SHANDONG LEIDE
TPU LA85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 56.820/ KG

TPU  LA95 SHANDONG LEIDE
TPU LA95 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 56.820/ KG

TPU  LA90 SHANDONG LEIDE
TPU LA90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 56.820/ KG

TPU  LS85 SHANDONG LEIDE
TPU LS85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 70.530/ KG

TPU  LS90 SHANDONG LEIDE
TPU LS90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 70.530/ KG

TPU  LS95 SHANDONG LEIDE
TPU LS95 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 70.530/ KG

TPU  S80A SHANDONG LEIDE
TPU S80A SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPU  S70 SHANDONG LEIDE
TPU S70 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPU  S65 SHANDONG LEIDE
TPU S65 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPU  1090A GRECO TAIWAN
TPU 1090A GRECO TAIWAN
Dễ dàng phunMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 82.290/ KG

TPU  1065D GRECO TAIWAN
TPU 1065D GRECO TAIWAN
Độ bền caoMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 101.880/ KG

TPU  1182 SHANDONG LEIDE
TPU 1182 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 129.310/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 152.830/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 301.730/ KG

ABS  D-120N GPPC TAIWAN
ABS D-120N GPPC TAIWAN
Chống va đập caoMũ bảo hiểmVật liệu tấmHộp nhựa

₫ 60.740/ KG

HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
Độ bền tan chảy caoPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTàu biểnThùng nhiên liệuContainer hóa chất nông n

₫ 36.050/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.100/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 42.320/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.700/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.130/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 156.740/ KG

PA12 VESTAMID® L1940 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1940 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngCáp quang

₫ 313.490/ KG

PA6  J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
Chống oxy hóaLinh kiện cơ khíCông tắcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.860/ KG

PA6  66SN DOMO CHEM GERMANY
PA6 66SN DOMO CHEM GERMANY
Thực phẩm không cụ thể

₫ 58.780/ KG

PA612 Zytel®  151L-WT928 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L-WT928 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  151L DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel®  151L-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L-NC010 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 188.090/ KG

PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngThực phẩm không cụ thể

₫ 86.210/ KG