1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Điều chỉnh dầu động cơ đố close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 120.220/ KG

PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
Xuất hiện tốtVật liệu cách nhiệtThiết bị văn phòngNội thất

₫ 126.130/ KG

PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tăng cường khoáng sảnBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 134.020/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G25 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G25 TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.960/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.960/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 142.690/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 143.870/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 BK TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 145.840/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 145.840/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 145.840/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  CM3004G-30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựng

₫ 145.840/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 149.780/ KG

PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 149.780/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 157.670/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 165.550/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 165.550/ KG

PA66 Leona™  1200S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1200S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện nhựaVỏ máy tính xách tayHàng tiêu dùngỨng dụng ô tô

₫ 177.380/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôThiết bị văn phòng

₫ 177.380/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 B TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 186.440/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 189.200/ KG

PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôChiếu sáng ô tôHệ thống điện

₫ 98.540/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 164.890/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 176.670/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 149.190/ KG

PA9T Genestar™  GP2300F KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GP2300F KURARAY JAPAN
Ức chế bong bóngĐầu nối ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửĐầu nối FPC

₫ 197.090/ KG

PBT BLUESTAR®  201G30 202 FBK NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201G30 202 FBK NANTONG ZHONGLAN
Dòng chảy caoThiết bị truyền thôngBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 74.890/ KG

PBT  1400G6 NAN YA TAIWAN
PBT 1400G6 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKết nốiPhần bổ sungCông tắcỔ cắmThiết bị lưu trữCơ sở đèn xekết nối vv

₫ 81.200/ KG

PBT DURANEX®  201AC JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  201AC JAPAN POLYPLASTIC
Kháng hóa chấtĐầu nối ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện chống mài mònThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayĐồ chơiỨng dụng chiếu sáng

₫ 86.690/ KG

PBT VALOX™  4521-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4521-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnTúi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 86.720/ KG

PBT BLUESTAR®  201G30 202 CSNA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201G30 202 CSNA NANTONG ZHONGLAN
Dòng chảy caoThiết bị truyền thôngBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 88.690/ KG

PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT KOREA
PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 92.630/ KG

PBT Crastin®  SK605 BK851 DuPont, European Union
PBT Crastin®  SK605 BK851 DuPont, European Union
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 94.600/ KG

PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
Độ cứng caoPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 94.600/ KG

PBT Cristin®  SK605 BK503 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605 BK503 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 98.540/ KG

PBT Cristin®  SK605 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 104.460/ KG

PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE US
Xuất hiện tuyệt vờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngỨng dụng chiếu sángTúi nhựaSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 106.430/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN
Chống cháyHộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi

₫ 106.430/ KG

PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  855-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Xuất hiện tuyệt vờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngỨng dụng chiếu sángTúi nhựaSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 106.430/ KG

PBT Cristin®  SK605-NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 106.430/ KG

PBT VALOX™  4521 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4521 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnTúi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 128.110/ KG