1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Điều chỉnh dầu động cơ đố close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS  HFH407N KUMHO KOREA
HIPS HFH407N KUMHO KOREA
Không độc hạiTV yêu cầu chống cháy V-0Nhà ở VCR

₫ 83.960/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.420/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.390/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 51.240/ KG

LDPE  1I2A-1 SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I2A-1 SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýỐng PECách sử dụng: ỐngVật liệu tấm.

₫ 63.070/ KG

LLDPE  DNDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoNiêm phongCó độ cứng tốtChống va đập và tính lưu

₫ 32.720/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.360/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.720/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 46.350/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 157.670/ KG

MDPE  3840UA PEMSB MALAYSIA
MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao

₫ 32.320/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.670/ KG

PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 189.200/ KG

PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 197.090/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 236.500/ KG

PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sửa đổi tác độngHàng thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpThiết bị y tế

₫ 252.270/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 295.630/ KG

PA6  1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 55.180/ KG

PA6 Grilon®  BK-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệp

₫ 67.010/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 72.920/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 76.860/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6U DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6U DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 78.830/ KG

PA6 Akulon®  K224-TG9 DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-TG9 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 78.830/ KG

PA6  2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA6 2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 82.780/ KG

PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 88.690/ KG

PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệp

₫ 90.660/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 189.200/ KG

PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu cách nhiệtNhà ởNội thấtBánh xe

₫ 68.590/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-30 RD TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-30 RD TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 86.720/ KG

PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 86.720/ KG

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 90.660/ KG

PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 98.540/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
Tính chất cơ học tốtỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệt

₫ 98.540/ KG

PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 98.540/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 98.540/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực ô tô

₫ 98.540/ KG

PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 102.480/ KG

PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 106.430/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 114.310/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 118.250/ KG