1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Điền phim niêm phong close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.400/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.990/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 40.360/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 43.100/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.940/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 52.900/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 170.460/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHANXI PCEC
LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 27.430/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 28.020/ KG

LLDPE  DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoĐóng gói bên trongThùng chứaphim

₫ 28.140/ KG

LLDPE  DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
LLDPE DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 29.780/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.370/ KG

LLDPE  7042 ZPC ZHEJIANG
LLDPE 7042 ZPC ZHEJIANG
Không mùiphimThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 31.350/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 34.480/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp

₫ 37.620/ KG

LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
phimTúi xáchỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 37.620/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.020/ KG

PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 93.260/ KG

PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 129.310/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.050/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.120/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.900/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 66.620/ KG

PC  CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 74.450/ KG

PC LEXAN™  143R GY4G019T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  143R GY4G019T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 97.970/ KG

PC Makrolon®  1239 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1239 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caophimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng đúc thổiChai lọ

₫ 103.840/ KG

PFA  DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim

₫ 960.060/ KG

POE  5171 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE 5171 EXXONMOBIL SINGAPORE
Độ bền caothổi phimDiễn viên phimGiày dépBọtĐế giày

₫ 61.910/ KG

POE LUCENE™  LC175 LG CHEM KOREA
POE LUCENE™  LC175 LG CHEM KOREA
Tăng cườngDây điệnCáp điệnphimphức tạpNhựa biến tính

₫ 74.450/ KG

POM Delrin® 390PM DUPONT USA
POM Delrin® 390PM DUPONT USA
Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôNắp chaiphim

₫ 107.760/ KG

PP  K9935 SHAANXI YCZMYL
PP K9935 SHAANXI YCZMYL
Hiệu suất cách nhiệtVỏ điệnSợiĐóng gói phim

₫ 37.620/ KG

PP  EPC30R LIAONING HUAJIN
PP EPC30R LIAONING HUAJIN
Độ cứng trung bìnhHàng gia dụngĐồ chơiThùng chứaThùngTrang chủLĩnh vực ô tôGhế ngồiDiễn viên phimphim

₫ 41.540/ KG

PP  FC801 SINOPEC SHANGHAI
PP FC801 SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimPhim đúc (lớp lõi)

₫ 45.460/ KG

PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
Chống va đập caoDiễn viên phimỨng dụng đúc thổi

₫ 74.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.450/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 78.370/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 125.400/ KG