1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Độ mềm tốt ở nhiệt độ thấ close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLOY™  5100 BK1D336 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC/ABS CYCOLOY™  5100 BK1D336 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnNiêm phongBao bì dược phẩm chẩn đoáContainer của IBMBảo vệNiêm phongChai lọThùng chứaNhà ở

₫ 87.620/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếTrang chủThùng nhựaTúi nhựaỨng dụng điệnSản phẩm ngoài trờiBánh răngỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 107.910/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 901510 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 109.080/ KG

PC/ABS Bayblend®  1514 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  1514 COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 109.870/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  C7410 GY71197 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  C7410 GY71197 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnPhụ tùng nội thất ô tôPhần tường mỏng

₫ 113.010/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  7210A-BK1D588 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  7210A-BK1D588 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điệnPhần tường mỏng

₫ 116.540/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  C7410-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  C7410-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điệnPhần tường mỏng

₫ 122.420/ KG

PC/PBT XENOY™  5220U GY3A500 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  5220U GY3A500 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnHàng thể thaoThiết bị điệnỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaLĩnh vực ô tôỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thểPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 76.620/ KG

PCTA DuraStar™  DS1900HF EASTMAN USA
PCTA DuraStar™  DS1900HF EASTMAN USA
Dòng chảy caoThực phẩmTrang chủ

₫ 72.690/ KG

PCTA DuraStar™  DS2010 EASTMAN USA
PCTA DuraStar™  DS2010 EASTMAN USA
Dòng chảy caoThực phẩmTrang chủ

₫ 86.440/ KG

PCTA Eastar™  AN1012 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  AN1012 EASTMAN USA
Dòng chảy caoThực phẩmTrang chủ

₫ 88.520/ KG

PCTA Eastar™  BR003 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  BR003 EASTMAN USA
Dòng chảy caoThực phẩmTrang chủ

₫ 96.130/ KG

PCTA Eastar™  AN004 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  AN004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoThực phẩmTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PCTA DuraStar™  DS1010 EASTMAN USA
PCTA DuraStar™  DS1010 EASTMAN USA
Dòng chảy caoThực phẩmTrang chủ

₫ 137.520/ KG

PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
Độ bóng caoNắp chai mỹ phẩmBao bì thực phẩmThùng chứa

₫ 109.870/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.589.740/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.707.460/ KG

PEI ULTEM™  1010R-GY8D115 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010R-GY8D115 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoThực phẩm

₫ 78.480/ KG

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng đường sắtQuốc phòngPhụ giaTrang trí nội thất máy ba

₫ 392.390/ KG

PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 392.390/ KG

PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 392.390/ KG

PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoThực phẩm

₫ 596.430/ KG

PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoThực phẩm

₫ 616.040/ KG

PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độc tính thấpLinh kiện điệnVật liệu điện tửỨng dụng đường sắtQuốc phòngXử lý vật liệu công nghiệCơ sở hạ tầngỨng dụng hạt nhânDây và cápỨng dụng ép phunTrang trí nội thất máy ba

₫ 714.140/ KG

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.255.630/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 863.250/ KG

PET  CR-8863 CR CHEM-MAT
PET CR-8863 CR CHEM-MAT
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩmPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 26.680/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG
PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.310/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.120/ KG

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
Dễ dàng xử lýLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang điểmThiết bị điệnHiển thịLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 88.680/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 109.870/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 58.860/ KG

POE  LEB6550 LOTTE KOREA
POE LEB6550 LOTTE KOREA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcDây và cápLĩnh vực ô tôThùng chứa tường mỏngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.780/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.780/ KG

POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 62.780/ KG

POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF910 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 64.740/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 64.740/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 70.630/ KG

POE ENGAGE™  8003 DOW USA
POE ENGAGE™  8003 DOW USA
Thời tiết khángBao bì thực phẩm

₫ 74.550/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 88.290/ KG