1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Độ dẻo cao không dệt vải close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 VESTAMID® L1700 EVONIK GERMANY

PA12 VESTAMID® L1700 EVONIK GERMANY

Không phụ giaCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 255.050/ KG

PA12 VESTAMID® L1923A EVONIK GERMANY

PA12 VESTAMID® L1923A EVONIK GERMANY

Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 255.050/ KG

PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY

PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY

Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 313.910/ KG

PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY

PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY

Chống va đập caoCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 313.910/ KG

PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY

PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY

Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 378.650/ KG

PA6 Ultramid®  8233GHS-BK-102 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  8233GHS-BK-102 BASF GERMANY

Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 94.170/ KG

PA6 Ultramid®  8202 BASF KOREA

PA6 Ultramid®  8202 BASF KOREA

Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 94.170/ KG

PA6 Ultramid®  8233G BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  8233G BASF GERMANY

Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 98.100/ KG

PA6 Ultramid®  8231G HS BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  8231G HS BASF GERMANY

Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 103.200/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.950/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 176.570/ KG

PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Kháng rượuPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôHệ thống khí nénHệ thống điệnKhung gầmVỏ máy tính xách tayChiếu sáng ô tô

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 219.740/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY

Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.670/ KG

PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 137.330/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA

Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 175.790/ KG

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 121.640/ KG

PC Makrolon®  ET3113 550115 COVESTRO THAILAND

PC Makrolon®  ET3113 550115 COVESTRO THAILAND

Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôTấm khácBảng PC

₫ 66.710/ KG

PC EMERGE™  8701 BK STYRON TAIWAN

PC EMERGE™  8701 BK STYRON TAIWAN

Chống cháyDụng cụ đoThiết bị videoThành viên

₫ 70.720/ KG

PC Makrolon®  ET3113 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  ET3113 COVESTRO GERMANY

Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôTấm khácBảng PC

₫ 77.690/ KG

PC PANLITE® G-3110H TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® G-3110H TEIJIN JAPAN

Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 107.910/ KG

PC EMERGE™  8701-15 STYRON TAIWAN

PC EMERGE™  8701-15 STYRON TAIWAN

Chống cháyDụng cụ đoThiết bị videoThành viên

₫ 111.830/ KG

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 82.400/ KG

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 82.400/ KG

PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN

PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN

Hiệu suất chịu nhiệtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLĩnh vực cơ khíLĩnh vực nước nóngSơn phủ

₫ 773.000/ KG

PFA  DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

PFA DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Ổn định hóa họcDây cách điệnCáp khởi động

₫ 969.190/ KG

PMMA SUMIPEX®  MH SUMITOMO JAPAN

PMMA SUMIPEX®  MH SUMITOMO JAPAN

Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 80.440/ KG

PMMA SUMIPEX®  MHUL SCA SINGAPORE

PMMA SUMIPEX®  MHUL SCA SINGAPORE

Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 82.400/ KG

PMMA SUMIPEX®  MH-4332 SUMITOMO JAPAN

PMMA SUMIPEX®  MH-4332 SUMITOMO JAPAN

Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 82.400/ KG

POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA

POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA

Chống mệt mỏiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 87.110/ KG

PP Fibremod™ GB306SAF BOREALIS EUROPE

PP Fibremod™ GB306SAF BOREALIS EUROPE

Đồng ổn định liên hệTái chếKhớp nối hóa họcGia cố sợi thủy tinhTăng cườngLĩnh vực ô tô

₫ 41.590/ KG

PP  RF110 PETROCHINA FUSHUN

PP RF110 PETROCHINA FUSHUN

thổi phồng phimPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 43.950/ KG

PP LUPOL®  GP-1007FC LG CHEM KOREA

PP LUPOL®  GP-1007FC LG CHEM KOREA

Độ bóng caoPhụ kiện dụng cụ điệnBảng điều khiển ô tôHộp găng tayMáy lọc không khíPhụ tùng điện

₫ 69.840/ KG

PPS  PPS-hGR50 SICHUAN DEYANG

PPS PPS-hGR50 SICHUAN DEYANG

Chịu nhiệt độ caoHàng không vũ trụLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 125.560/ KG

PPS  PPS-hGR30 SICHUAN DEYANG

PPS PPS-hGR30 SICHUAN DEYANG

Tăng cườngHàng không vũ trụLinh kiện cơ khíThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 149.110/ KG