1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Độ cứng và khả năng chống 
Xóa tất cả bộ lọc
POM CELCON® F40-01 CELANESE USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 97.970/ KG

POM KEPITAL® F25-03H KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 99.920/ KG

POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVòng biLinh kiện máy tínhPhụ tùng động cơMáy móc/bộ phận cơ khí
₫ 109.720/ KG

POM KEPITAL® FU2025 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôXử lý dữ liệu điện tửLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp
₫ 117.560/ KG

POM Delrin® 500AL NC010 DUPONT SHENZHEN
Kích thước ổn địnhThiết bị gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không
₫ 195.930/ KG

POM Delrin® 500AL NC010 DUPONT JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị gia dụngNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không
₫ 195.930/ KG

PP 013(粉) MAOMING SHIHUA
Tính ổn địnhĐồ chơiDây thừngVải không dệt
₫ 31.350/ KG

PP TIRIPRO® S2040 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV
₫ 31.740/ KG

PP S2040 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoLớp sợiVải không dệtTrang chủVỏ TV
₫ 35.270/ KG

PP S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV
₫ 36.050/ KG

PP S2040 PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV
₫ 37.230/ KG

PP Daelim Poly® EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp
₫ 39.190/ KG

PP Teldene® HP462S NATPET SAUDI
DòngỨng dụng nông nghiệpNội thấtTrang chủVải không dệtSpunbond không dệt vải
₫ 41.540/ KG

PP H214 BRASKEM BRAZIL
Phân phối trọng lượng phâSpunbond không dệt vảiTrang chủDòngsợi BCF
₫ 42.320/ KG

PP H 155 BRASKEM BRAZIL
Đồng trùng hợpBộ lọcVật liệu vệ sinhSơn không dệtVải không dệt
₫ 42.320/ KG

PP S900 PETROCHINA LANZHOU
HomopolymerBộ lọcSợi ngắnVải không dệt
₫ 43.890/ KG

PP Moplen HP525N BASELL THAILAND
Độ cứng caoTrang chủThực phẩm không cụ thểTrang chủThực phẩm
₫ 48.590/ KG

PP TOPILENE® B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động
₫ 50.160/ KG

PP TIRIPRO® T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm
₫ 51.730/ KG

PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng
₫ 58.780/ KG

PP-R YUNGSOX® 5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn
₫ 40.750/ KG

PPA Grivory® GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực
₫ 195.930/ KG

PPA Grivory® GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực
₫ 266.460/ KG

PPO NORYL™ EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™ EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 125.400/ KG

PPS PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngHàng không vũ trụMáy mócLinh kiện cơ khíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điện
₫ 190.290/ KG

PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 619.140/ KG

PPSU RADEL® R-5500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 862.090/ KG

PPSU RADEL® R-5900 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 940.460/ KG

PPSU RADEL® R-5800 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 1.011.000/ KG

PPSU RADEL® R-5000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 1.097.160/ KG

TPE Globalprene® 3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất
₫ 49.370/ KG