1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Độ cứng tốt close
Xóa tất cả bộ lọc
EAA ESCOR™  7010 EXXONMOBIL USA
EAA ESCOR™  7010 EXXONMOBIL USA
Độ đàn hồi caoThiết bị điện

₫ 109.720/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.520/ KG

EBA Elvaloy®  3427 AC DUPONT USA
EBA Elvaloy®  3427 AC DUPONT USA
Chống oxy hóaBao bì y tếTúi bao bì y tế

₫ 62.700/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim

₫ 58.780/ KG

EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
Trong suốtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 70.530/ KG

EMA LOTRYL® 29 MA 03 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 29 MA 03 ARKEMA FRANCE
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐngPhụ kiện ốngPhụ tùng ống

₫ 74.450/ KG

EMA Lotader®  AX8840 ARKEMA FRANCE
EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Phân tánTấm ván épChất kết dính

₫ 74.450/ KG

EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN
EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN
Mềm mạiVật liệu tấm

₫ 74.450/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.210/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA
EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su

₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.050/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 97.970/ KG

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 101.880/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 940.460/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.880.930/ KG

EVA Evaflex®  460 MDP JAPAN
EVA Evaflex®  460 MDP JAPAN
Chất kết dính

₫ 33.900/ KG

EVA  UE631 JIANGSU SAILBOAT
EVA UE631 JIANGSU SAILBOAT
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện ốngPhụ tùng ốngDây điệnCáp điện

₫ 35.860/ KG

EVA  VS430 HYUNDAI KOREA
EVA VS430 HYUNDAI KOREA
Trong suốtBánh xeỐngGiày dépChất kết dính

₫ 40.360/ KG

EVA  V5120J JIANGSU SAILBOAT
EVA V5120J JIANGSU SAILBOAT
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp

₫ 41.930/ KG

EVA SEETEC  EF443 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EF443 LG CHEM KOREA
Tiêu chuẩnphổ quát

₫ 42.320/ KG

EVA  12J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt

₫ 43.100/ KG

EVA  V6020M SHAANXI YCZMYL
EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp

₫ 44.280/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 45.460/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.650/ KG

EVA  1326 HANWHA KOREA
EVA 1326 HANWHA KOREA
Không phụ giaBọtGiày dép

₫ 47.020/ KG

EVA  1520 HANWHA KOREA
EVA 1520 HANWHA KOREA
Chất kết dính

₫ 47.020/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.020/ KG

EVA  1328 HANWHA KOREA
EVA 1328 HANWHA KOREA
Giày dépBọt

₫ 47.020/ KG

EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
Độ đàn hồi caoLĩnh vực ứng dụng xây dựnChất kết dính

₫ 47.020/ KG

EVA  1519 HANWHA KOREA
EVA 1519 HANWHA KOREA
Sức mạnh caoSợiTấm khác

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.420/ KG