1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồng tụ close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA  XC-220-NC KUMHO KOREA
ASA XC-220-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-230 KUMHO KOREA
ASA XC-230 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-220 KUMHO KOREA
ASA XC-220 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

ASA  XC280G KUMHO KOREA
ASA XC280G KUMHO KOREA
Độ bóng caoHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 94.050/ KG

ASA Luran®S  KR2864 BK BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2864 BK BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

ASA  LI-970 LG CHEM KOREA
ASA LI-970 LG CHEM KOREA
Chống tĩnh điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng ngoài trời

₫ 97.970/ KG

ASA Luran®S  796M BASF GERMANY
ASA Luran®S  796M BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôTrang chủỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 99.920/ KG

ASA GELOY™  CR7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
ASA GELOY™  CR7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 103.840/ KG

ASA GELOY™  CA7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
ASA GELOY™  CA7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 103.840/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn LawnỨng dụng nhiệt độ cao

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  EXGY0022-GY SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  EXGY0022-GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 109.720/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  XTWE240 BK1E542 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWE240 BK1E542 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 109.720/ KG

ASA  EXGY0017 SABIC INNOVATIVE US
ASA EXGY0017 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  CR7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  CR7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 109.720/ KG

ASA GELOY™  XTWE270M BR1D182 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWE270M BR1D182 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.010/ KG

ASA GELOY™  HRA170-BR6F013U SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  HRA170-BR6F013U SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng ngoài trờiỨng dụng ngoài trời

₫ 110.010/ KG

ASA GELOY™  XTWE270M-BR2B079 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWE270M-BR2B079 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.010/ KG

ASA  XC-190-NC KUMHO KOREA
ASA XC-190-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

ASA  XC-190 KUMHO KOREA
ASA XC-190 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

ASA  XC-200FR-NC KUMHO KOREA
ASA XC-200FR-NC KUMHO KOREA
Dòng chảy caoSản phẩm gia dụngĐèn tín hiệuMáy dò ngoài trời

₫ 111.980/ KG

ASA  XC-200FR KUMHO KOREA
ASA XC-200FR KUMHO KOREA
Dòng chảy caoSản phẩm gia dụngĐèn tín hiệuMáy dò ngoài trời

₫ 111.980/ KG

ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 127.350/ KG

ASA/PC GELOY™  CR7500-GY SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  CR7500-GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.050/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị làm vườn Lawn

₫ 104.630/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôSử dụng ô tôĐối với trang trí bên ngo

₫ 109.720/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA
EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA
Sức mạnh caoPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngphim

₫ 78.370/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.520/ KG

EMA LOTRYL® 29 MA 03 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 29 MA 03 ARKEMA FRANCE
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐngPhụ kiện ốngPhụ tùng ống

₫ 74.450/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.210/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA
EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.050/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 97.970/ KG