1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồng đùn phim close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY

Độ nhớt caophimDiễn viên phim

₫ 98.230/ KG

PA6 Ultramid®  100FR BK BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  100FR BK BASF GERMANY

Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 100.190/ KG

PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủphimỐng

₫ 102.160/ KG

PA6 Ultramid®  HPN9233G BK5830 BASF KOREA

PA6 Ultramid®  HPN9233G BK5830 BASF KOREA

Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 106.090/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM

Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 156.380/ KG

PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC

PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC

Dòng chảy caophim

₫ 98.230/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU

PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU

Chống tia cực tímphimDây và cáp

₫ 55.010/ KG

PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA

PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA

Thời tiết khángXử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói

₫ 55.790/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.380/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.970/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.970/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 58.940/ KG

PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA

PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA

Trong suốtphim

₫ 60.900/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 68.760/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 70.720/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 76.620/ KG

PC LEXAN™  143-701 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  143-701 SABIC INNOVATIVE US

Chống tia cực tímDây và cápphim

₫ 86.440/ KG

PC LEXAN™  143R GY4G019T SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  143R GY4G019T SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 98.230/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 122.590/ KG

PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY

Khử trùng hơi nướcphimLinh kiện vanSản phẩm chăm sócThiết bị y tếBao bì y tế

₫ 333.970/ KG

PC/ABS WONDERLOY®  PC-330KZ ZHENJIANG CHIMEI

PC/ABS WONDERLOY®  PC-330KZ ZHENJIANG CHIMEI

Mùi thấpphimPhụ tùng ô tô

₫ 70.720/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US

Bao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 123.770/ KG

PET JADE  CZ-302 JIANGSU SANFAME

PET JADE  CZ-302 JIANGSU SANFAME

Trong suốtphim

₫ 31.430/ KG

PETG SKYGREEN®  K2012 SK KOREA

PETG SKYGREEN®  K2012 SK KOREA

Dễ dàng xử lýTrang chủTrang chủphimThùng chứaChai lọĐồ chơi

₫ 73.470/ KG

PHA  EM10080 SHANDONG ECOMANN

PHA EM10080 SHANDONG ECOMANN

Độ bền cơ học tốtthổi phim

₫ 116.690/ KG

PHA  EM10080(粉) SHANDONG ECOMANN

PHA EM10080(粉) SHANDONG ECOMANN

Độ bền cơ học tốtthổi phim

₫ 125.730/ KG

PLA Luminy®  LX175 TOTAL THAILAND

PLA Luminy®  LX175 TOTAL THAILAND

Độ nhớt caophimSợi

₫ 84.440/ KG

PLA Ingeo™  8052D NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  8052D NATUREWORKS USA

Phân hủy sinh họcphimBọtKhay đứng

₫ 106.090/ KG

POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA

POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA

Chống tia cực tímBao bì thực phẩmDây và cápVật liệu xây dựngphimLĩnh vực ô tô

₫ 51.080/ KG

POE  SE5999SS EXXONMOBIL USA

POE SE5999SS EXXONMOBIL USA

Kháng hóa chấtTrang chủphim

₫ 53.040/ KG

POE Vistamaxx™  3980 EXXONMOBIL USA

POE Vistamaxx™  3980 EXXONMOBIL USA

Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 55.010/ KG

POE Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL SINGAPORE

POE Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL SINGAPORE

Chống đâm thủngTrang chủphimHợp chất

₫ 55.790/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE

Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 56.580/ KG

POE Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL SINGAPORE

POE Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL SINGAPORE

Trong suốtTrang chủphimHợp chất

₫ 56.970/ KG

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA

Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 58.150/ KG

POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE

POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE

Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtTrang chủphim

₫ 58.860/ KG

POE Vistamaxx™  VM6202 EXXONMOBIL USA

POE Vistamaxx™  VM6202 EXXONMOBIL USA

Chống sốcphimTrang chủ

₫ 58.940/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA

Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 58.940/ KG

POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA

POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA

Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 59.330/ KG

POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE

POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE

Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủ

₫ 59.720/ KG