1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồng đùn phim close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
Lớp đùnthổi phimphimĐể thổi phim ra

₫ 60.740/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA207 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim

₫ 60.740/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 72.100/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA207-66 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim

₫ 73.670/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA248A USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim

₫ 74.060/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA248 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim

₫ 74.060/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 89.340/ KG

LDPE LUPOLEN  3010D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3010D LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTúi xách

₫ 101.880/ KG

LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế

₫ 125.400/ KG

LLDPE ExxonMobil™  EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tĩnh điệnphimVỏ sạc

₫ 26.250/ KG

LLDPE  DFDA-7042 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 28.410/ KG

LLDPE SABIC®  218W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218W SABIC SAUDI
Trượt caophim

₫ 29.310/ KG

LLDPE  DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 30.170/ KG

LLDPE  DFDC 7050 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDC 7050 YANTAI WANHUA
Ổn định nhiệtphim

₫ 30.490/ KG

LLDPE  DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Ổn định nhiệtphim

₫ 30.570/ KG

LLDPE  3305 HANWHA KOREA
LLDPE 3305 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 31.350/ KG

LLDPE  DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 31.350/ KG

LLDPE SABIC®  218WF SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218WF SABIC SAUDI
Vỏ sạcTrang chủphim

₫ 32.830/ KG

LLDPE  LL0220KJ SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220KJ SECCO SHANGHAI
Tính chất cơ học tuyệt vờVỏ sạcphim

₫ 32.840/ KG

LLDPE  218NF SINOPEC FUJIAN
LLDPE 218NF SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caophimcăng bọc phimThùng chứaTrang chủVỏ sạc

₫ 33.170/ KG

LLDPE  M2320 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE M2320 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 33.310/ KG

LLDPE  DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Ổn định nhiệtphim

₫ 33.900/ KG

LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
phim

₫ 34.090/ KG

LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
Độ bóng caophim

₫ 34.480/ KG

LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SAUDI
Chống va đập caophim

₫ 34.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim

₫ 34.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 1002KW EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 1002KW EXXONMOBIL SAUDI
Độ bóng caophimVỏ sạc

₫ 34.880/ KG

LLDPE  FL201KI SINOPEC FUJIAN
LLDPE FL201KI SINOPEC FUJIAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaVỏ sạcphim

₫ 34.880/ KG

LLDPE  DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caophim

₫ 36.050/ KG

LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 37.230/ KG

LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
Dòng chảy caophim

₫ 38.400/ KG

LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
Mật độ thấpcăng bọcphim

₫ 39.190/ KG

LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
Độ bóng caophim

₫ 39.190/ KG

LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 39.970/ KG

LLDPE  YLF-1802 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu

₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 41.540/ KG

LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 41.540/ KG

LLDPE  YLF-1801 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim

₫ 43.890/ KG

LLDPE  DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònphim

₫ 46.240/ KG