1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồng đùn phim close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa

₫ 43.100/ KG

HDPE  F120A HANWHA TOTAL KOREA
HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 44.280/ KG

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
Không dínhphimVỏ sạcT-shirt và túi thương mạiTúi phế liệu

₫ 45.060/ KG

HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
phimTúi xách

₫ 50.940/ KG

K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt

₫ 74.450/ KG

K(Q)胶  825 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 825 ASAHI JAPAN
Tấm ván épphimHiển thịHồ sơ

₫ 75.040/ KG

LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị thể thaoDiễn viên phim đặc biệt

₫ 195.930/ KG

LDPE  2001 SINOPEC GUANGZHOU
LDPE 2001 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 28.990/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 29.390/ KG

LDPE  PE FA5230 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA5230 BOREALIS EUROPE
Xử lý tốtTrang chủTúi xáchphim ảnhTrang chủ

₫ 33.700/ KG

LDPE  LD2420H PCC IRAN
LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung

₫ 36.050/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
phim

₫ 37.230/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 37.420/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.190/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.190/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 39.770/ KG

LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
Niêm phong nhiệt Tình dụcTúi xáchphim

₫ 41.150/ KG

LDPE  2426K SINOPEC MAOMING
LDPE 2426K SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 43.100/ KG

LDPE Lotrène®  FE8000 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FE8000 QATAR PETROCHEMICAL
Trang chủphimTúi xáchPhim co lạiTấm ván ép

₫ 43.100/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 45.060/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 45.460/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 100BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 100BW EXXONMOBIL USA
Hiệu suất quang họcphimVỏ sạc

₫ 46.240/ KG

LDPE  LD5320 HANWHA KOREA
LDPE LD5320 HANWHA KOREA
Trang chủphim

₫ 47.020/ KG

LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
Thông khíphim

₫ 47.340/ KG

LDPE  M187 SINOPEC YANSHAN
LDPE M187 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 47.800/ KG

LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 48.980/ KG

LDPE  LD608 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 48.980/ KG

LDPE  LD607 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt

₫ 50.940/ KG

LDPE  LF0190 PCC IRAN
LDPE LF0190 PCC IRAN
Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán

₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủTúi giặtphimTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 50.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.730/ KG

LDPE  LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim

₫ 51.730/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ

₫ 51.730/ KG

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim

₫ 52.900/ KG

LDPE  C225Y PETLIN MALAYSIA
LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim

₫ 52.900/ KG

LDPE  Q210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 54.080/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimShrink phim

₫ 54.080/ KG

LDPE  LD605 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 54.080/ KG