1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Đồng đùn phim 
Xóa tất cả bộ lọc
PP S38F SHAANXI YCZMYL
Độ bóng caoTrang chủBăng dínhPhim một lớpBao bì hoaFlake và vải đóng góiDuplex và đôi màng bọt dòĐối với băng dính
₫ 37.620/ KG

PP Moplen HP525J LYONDELLBASELL SAUDI
Dễ dàng xử lýPhim định hướng trục đôi
₫ 37.620/ KG

PP X37F SHAANXI YCZMYL
Độ trong suốt caophim
₫ 37.620/ KG

PP T30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày
₫ 37.620/ KG

PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải
₫ 37.620/ KG

PP EP1X30F SHAANXI YCZMYL
Copolymer không chuẩnĐóng gói phimống (
₫ 37.620/ KG

PP F-400H SINOPEC GUANGZHOU
Hình dạng tốtphimHiệu suất đúc tốtCó thể có dây chuyền sản
₫ 37.620/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim
₫ 37.620/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm
₫ 38.400/ KG

PP ExxonMobil™ PP2999SS EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtTrang chủphim
₫ 40.360/ KG

PP F227 PRIME POLYMER JAPAN
Tay cầm bàn chải đánh rănphim
₫ 41.540/ KG

PP Moplen HP520M BASELL THAILAND
Độ cứng caoDiễn viên phimDây đai nhựaVật liệu sàn
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6102FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 3000 EXXONMOBIL USA
Trong suốtTrang chủphimHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Aramco HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói
₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™ PP4792E1 EXXONMOBIL USA
Xử lý tốtTrang chủphimPhim định hướngTrang chủ
₫ 41.540/ KG

PP F800EDF SINOPEC SHANGHAI
Chống mài mònDiễn viên phimPhim đúc (lớp xử lý coron
₫ 41.540/ KG

PP INEOS H03G-06 INEOS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim định hướng trục đôiphimBao bì thực phẩm
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP PRIME POLYPRO F-300SP PRIME POLYMER JAPAN
phim
₫ 41.540/ KG

PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTrang chủTấm ván épDiễn viên phimBao bì thực phẩm
₫ 41.540/ KG

PP TF500R ZHEJIANG HONGJI
Dòng chảy caophim
₫ 41.540/ KG

PP FC801MX SINOPEC SHANGHAI
Phim đúc (lớp lõi)
₫ 45.460/ KG

PP TF418 HANWHA TOTAL KOREA
phim
₫ 45.460/ KG

PP FC801 SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimPhim đúc (lớp lõi)
₫ 45.460/ KG

PP GLOBALENE® PD-943 LCY TAIWAN
thổi phim
₫ 48.790/ KG

PP YUNGSOX® 2100 FPC TAIWAN
Tính năng: Tốt mạ điệnCPP đúc phimMạ và màng bọc thực phẩm
₫ 50.160/ KG

PP YUNGSOX® 2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp
₫ 50.750/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính
₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim
₫ 109.720/ KG

PPA Grivory® XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 125.400/ KG

PPA Grivory® XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 133.230/ KG

PPA Grivory® XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 156.740/ KG

PPA Grivory® XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 158.700/ KG

PPA Grivory® XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 195.930/ KG

PPA Grivory® XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 249.610/ KG

PPA Grivory® XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 249.610/ KG

PPA Grivory® XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 251.570/ KG

PPA Grivory® XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 254.710/ KG