1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồ gia dụng. close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  101L BKB009 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L BKB009 DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 96.080/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF100-12-BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF100-12-BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 98.040/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  REF42XXP SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  REF42XXP SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 98.040/ KG

PA66  RF1007Z270 SABIC INNOVATIVE US
PA66 RF1007Z270 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 98.040/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23S-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23S-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Chống va đập caoBộ phận gia dụng

₫ 98.040/ KG

PA66 LNP™ COLORCOMP™  R1000HS-103HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ COLORCOMP™  R1000HS-103HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 109.810/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RF206-BK1B605 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RF206-BK1B605 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngỨng dụng dệt

₫ 109.810/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU
PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU
Chống cháyỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệtỨng dụng gia dụng

₫ 113.730/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RV00AES GYMDNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RV00AES GYMDNAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngTúi nhựaDây và cápPhụ tùng ô tô

₫ 117.560/ KG

PA66 LNP™ THERMOTUF™ V1000 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOTUF™ V1000 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngỨng dụng dệt

₫ 117.650/ KG

PA66  R1000 HS WT SABIC INNOVATIVE US
PA66 R1000 HS WT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 121.570/ KG

PA66 Zytel®  3189HSL BKB010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  3189HSL BKB010 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 125.500/ KG

PA66 Zytel®  54G35HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  54G35HSL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điệnThiết bị gia dụngPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 129.420/ KG

PA66 Zytel®  DMX65G30AH-BK417 DUPONT USA
PA66 Zytel®  DMX65G30AH-BK417 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 133.340/ KG

PA66 Zytel®  FN718 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FN718 NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 137.260/ KG

PA66 Zytel®  74G20HSL BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  74G20HSL BK DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 145.100/ KG

PA66 Zytel®  74G33L DUPONT USA
PA66 Zytel®  74G33L DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 145.100/ KG

PA66 Zytel®  84G33 DUPONT USA
PA66 Zytel®  84G33 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 148.630/ KG

PA66 Zytel®  ST-801HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST-801HS DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 149.030/ KG

PA66 Zytel®  ST801AHS BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST801AHS BK010 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 152.950/ KG

PA66 Zytel®  80G14AHS-BK099 DUPONT USA
PA66 Zytel®  80G14AHS-BK099 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 156.870/ KG

PA66 Zytel®  LON 401 NC DUPONT USA
PA66 Zytel®  LON 401 NC DUPONT USA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 156.870/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngỨng dụng dệt

₫ 156.870/ KG

PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA
PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA
Bôi trơnỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 172.560/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RP004 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụng

₫ 176.480/ KG

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 213.740/ KG

PA66 Zytel®  70K20HSL BK284 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70K20HSL BK284 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 235.310/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 149.030/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 168.640/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.260/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.260/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.260/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 176.480/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 192.170/ KG

PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
Độ cứng caoPhụ kiện xePhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpCamkim loại thay thếCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị sân cỏ và vườnĐiện thoạiLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng cameraThiết bị điệnĐiện tử ô tôBộ phận gia dụngNội thất

₫ 235.310/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.220/ KG

PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 58.820/ KG

PBT LONGLITE®  4130-104T ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4130-104T ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụng

₫ 60.790/ KG

PBT LONGLITE®  4130-BK104XF TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4130-BK104XF TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụng

₫ 60.790/ KG

PBT LONGLITE®  4120 BK ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4120 BK ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.750/ KG