1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồ gia dụng chung close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụng

₫ 78.370/ KG

PC/PBT VALOX™  553U-GY6H030 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT VALOX™  553U-GY6H030 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngàyTrường hợp điện thoạiBộ phận gia dụngPhụ tùng bơmVỏ động cơNhà ở

₫ 101.880/ KG

PC/PBT XENOY™  X6320 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT XENOY™  X6320 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 101.880/ KG

PC/PBT XENOY™  357U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệp

₫ 128.530/ KG

PC/PS  NN2710AS IDEMITSU JAPAN
PC/PS NN2710AS IDEMITSU JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 97.970/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  LF1520A-739 SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  LF1520A-739 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 266.460/ KG

PCTG Eastman Tritan™ SC900 EASTMAN USA
PCTG Eastman Tritan™ SC900 EASTMAN USA
Thiết bị gia dụngBình sữaCốc nhỏ với số lượng lớn

₫ 109.720/ KG

PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LF1006 SABIC INNOVATIVE US
PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LF1006 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 1.720.270/ KG

PEEK LNP™ THERMOCOMP™  LF-1004 SABIC INNOVATIVE US
PEEK LNP™ THERMOCOMP™  LF-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 2.065.100/ KG

PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 2.076.860/ KG

PEEK LNP™ THERMOCOMP™  LFL-4031 BK SABIC INNOVATIVE US
PEEK LNP™ THERMOCOMP™  LFL-4031 BK SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 2.186.580/ KG

PEEK LNP™ THERMOCOMP™  LF-1002 SABIC INNOVATIVE US
PEEK LNP™ THERMOCOMP™  LF-1002 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 2.390.350/ KG

PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LF-100-10 BK SABIC INNOVATIVE US
PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LF-100-10 BK SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 2.437.370/ KG

PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LF100-12 SABIC INNOVATIVE US
PEEK LNP™ LUBRICOMP™  LF100-12 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 2.743.020/ KG

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL34HL-BK8065 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL34HL-BK8065 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Ổn định nhiệtTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 254.710/ KG

PEI ULTEM™  EFL-4024FP BKB115 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EFL-4024FP BKB115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  2212R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2212R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhCông cụ xử lýBộ phận gia dụngPhụ tùng ô tôThiết bị điện

₫ 351.890/ KG

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng đường sắtQuốc phòngPhụ giaTrang trí nội thất máy ba

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  1000-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000-1100 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 626.980/ KG

PEI ULTEM™  EFL36-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EFL36-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 689.670/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.210/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 470.230/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.320/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 736.700/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 764.130/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 852.300/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 862.090/ KG

PET Rynite®  530HTEJK503 DUPONT USA
PET Rynite®  530HTEJK503 DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 70.530/ KG

PET  4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC
PET 4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.290/ KG

PET  4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
PET 4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.290/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 90.130/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 90.130/ KG