1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồ gia dụng Container côn close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid®  TR90 LXP EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 LXP EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 266.460/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 282.140/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR90-HELLBLAU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90-HELLBLAU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR90-WEISS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90-WEISS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 333.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 352.670/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LXS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LXS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 352.670/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 GY9420 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 GY9420 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 352.670/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 TL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 TL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 431.050/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 462.390/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLAU4149 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLAU4149 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 508.630/ KG

PA46 Stanyl®  TE248F6 GY DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TE248F6 GY DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 141.070/ KG

PA46 Stanyl®  NC214F DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  NC214F DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 156.740/ KG

PA46 Stanyl®  MC51 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  MC51 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 156.740/ KG

PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tửĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 160.660/ KG

PA46 Stanyl®  TE248F6 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TE248F6 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 164.580/ KG

PA46 Stanyl®  TS200F8 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 176.340/ KG

PA46 Stanyl®  46HF4540 NAT DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF4540 NAT DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 176.340/ KG

PA46 Stanyl®  46HF4540 BLK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF4540 BLK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 176.340/ KG

PA46 Stanyl®  CR310 NA DSM USA
PA46 Stanyl®  CR310 NA DSM USA
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 180.260/ KG

PA46 Stanyl®  WTP81 NATURAL DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  WTP81 NATURAL DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 188.090/ KG

PA46 Stanyl®  HFX83S NA99001 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HFX83S NA99001 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 188.090/ KG

PA46 Stanyl®  46HF5145 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF5145 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 195.540/ KG

PA46 Stanyl®  HFX82S NA99001 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HFX82S NA99001 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 195.930/ KG

PA46 Stanyl®  PM1105A DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  PM1105A DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 235.120/ KG

PA46 Stanyl®  HFX33S DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  HFX33S DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụng

₫ 235.120/ KG

PA6  J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
Chống oxy hóaLinh kiện cơ khíCông tắcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.860/ KG

PA6  YH400 HUNAN YUEHUA
PA6 YH400 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 62.700/ KG

PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsHàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PA6 Amilan®  CM1017 G30NC TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1017 G30NC TORAY JAPAN
Dễ dàng xử lýHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNhà ởLinh kiện điện

₫ 70.530/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 76.410/ KG

PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 82.290/ KG