1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồ dùng phòng tắm close
Xóa tất cả bộ lọc
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 459.210/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 459.210/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 478.300/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 479.180/ KG

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 558.010/ KG

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 629.760/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 629.760/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.870/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 669.610/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 670.850/ KG

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 737.370/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 778.660/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 868.510/ KG

PET  WK-821 ZHEJIANG WANKAI
PET WK-821 ZHEJIANG WANKAI
Độ trong suốt caoThùng chứaChai thuốcBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 31.890/ KG

PET  CB-608S FAR EASTERN SHANGHAI
PET CB-608S FAR EASTERN SHANGHAI
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 31.890/ KG

PET  CZ-328 JIANGSU SANFAME
PET CZ-328 JIANGSU SANFAME
Độ cứng caophimSản phẩm tường mỏng

₫ 32.680/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG
PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.870/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 91.670/ KG

PET  IP252B R1 BPP JAPAN
PET IP252B R1 BPP JAPAN
Dễ dàng xử lýHộp đựng mỹ phẩm

₫ 95.660/ KG

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
Dễ dàng xử lýLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang điểmThiết bị điệnHiển thịLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.080/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 135.520/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
Chống va đập caoPhụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating

₫ 91.670/ KG

PLA  FY201 ANHUI BBCA
PLA FY201 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủSợi ngắn

₫ 93.670/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 101.640/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 103.630/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 111.600/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 111.600/ KG

PLA Ingeo™  3052D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3052D(粉) NATUREWORKS USA
Điểm nổi bậtỨng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 199.290/ KG

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 199.290/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 53.810/ KG

PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA
PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 55.400/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 61.780/ KG

PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 67.760/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA
PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 91.670/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.850/ KG

PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
Dòng chảy caoHộp đựng mỹ phẩmTrang chủ

₫ 99.650/ KG

PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
Dòng chảy caoTrang chủHộp đựng mỹ phẩm

₫ 105.620/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 105.620/ KG

PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 109.810/ KG

PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 111.410/ KG