1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồ dùng hàng ngày như hộp close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240 7M1D106 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240 7M1D106 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 137.330/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK1C340 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK1C340 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 147.140/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 149.110/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-7M1D051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-7M1D051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 149.110/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 153.810/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 158.920/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-111 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-111 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 196.190/ KG

PC/PBT XENOY™  6380U SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  6380U SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

PC/PBT XENOY™  5720U-GY4F041 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  5720U-GY4F041 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

PC/PBT XENOY™  5720U-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  5720U-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

PC/PBT XENOY™  5720U-YW5E108 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  5720U-YW5E108 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

PC/PBT XENOY™  6620U-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  6620U-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 105.980/ KG

PC/PBT XENOY™  6620U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  6620U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 105.980/ KG

PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 863.250/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 470.860/ KG

PET Rynite®  830ER BK503 DUPONT USA
PET Rynite®  830ER BK503 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 98.100/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 109.870/ KG

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 188.340/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.090/ KG

PMMA XT® POLYMER 375 EVONIK GERMANY
PMMA XT® POLYMER 375 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệtBao bì thực phẩmHàng thể thaoThiết bị gia dụng nhỏHộp pin

₫ 136.550/ KG

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.780/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.780/ KG

POM Amcel®  KP-25 CELANESE USA
POM Amcel®  KP-25 CELANESE USA
Dòng chảy caoShock hấp thụ LinerTrang chủ Hàng ngàyTrang chủHỗ trợTrường hợp điện thoại

₫ 43.950/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 62.780/ KG

POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
Bôi trơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 78.480/ KG

POM KOCETAL®  K100 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K100 KOLON KOREA
Trang chủThanhPhụ kiện tường dày (thànhHệ thống đường ốngPhụ kiện ống

₫ 82.400/ KG

POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 86.320/ KG

POM TENAC™-C  HC450 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC450 ASAHI JAPAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 98.100/ KG

POM DURACON® HC750 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® HC750 JAPAN POLYPLASTIC
Đồng trùng hợpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 98.100/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 98.100/ KG

POM TENAC™ SH510 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ SH510 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 98.100/ KG

POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ở

₫ 100.060/ KG

POM TENAC™ 4060 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 4060 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 102.020/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.870/ KG

POM TENAC™ LS701 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LS701 ASAHI JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 121.640/ KG

POM Delrin®  DE20316 NC DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin®  DE20316 NC DUPONT NETHERLANDS
Thiết bị y tếLĩnh vực ô tôHàng gia dụngSản phẩm điện tử

₫ 133.410/ KG

POM TENAC™ 3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpHàng gia dụng

₫ 141.260/ KG

PP  PPH-M17 FPCL FUJIAN
PP PPH-M17 FPCL FUJIAN
Mùi thấpLĩnh vực ô tôỨng dụng đồ chơiỨng dụng gia dụngBao bì mỹ phẩmHộp giữ tươiHộp đựng đồ lặt vặtỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 27.860/ KG

PP  EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụngTrang chủMáy giặtNội thấtPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy giặtTrang chủSản phẩm gia dụngGói hóa chất hàng ngày

₫ 31.590/ KG

PP  K8009 SINOPEC GUANGZHOU
PP K8009 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngThiết bị điệnHộp pin

₫ 32.760/ KG