1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồ chơi và thùng nước tẩy close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Hostacom M4N01L LYONDELLBASELL GERMANY

PP Hostacom M4N01L LYONDELLBASELL GERMANY

Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứaThiết bị điện

₫ 70.720/ KG

PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA

Bao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 74.650/ KG

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE

Bảo vệ bức xạBao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 82.510/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.370/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 110.010/ KG

PPA  M1900 NC EVONIK GERMANY

PPA M1900 NC EVONIK GERMANY

Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng nhiệt độ caoỨng dụng ô tôNội thất máy bayĐèn pha ô tô

₫ 137.520/ KG

PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoỨng dụng ô tôĐồng tụ vô quy tắcĐặc biệt thích hợp cho đồVới Transparency tốtMùi thấpĐộ bóng tốtThanh khoản tốtĐặc điểm của tính chất cơ

₫ 137.520/ KG

PPA AMODEL®  AFA-6133 BK324 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AFA-6133 BK324 SOLVAY USA

Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 157.160/ KG

PPA AMODEL®  AF-4133 VO BK324 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AF-4133 VO BK324 SOLVAY USA

Chống cháyPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 157.160/ KG

PPA AMODEL®  AF-4133 WH SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AF-4133 WH SOLVAY USA

Chống cháyPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.810/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA

Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.810/ KG

PPA AMODEL®  AFA-4133 V0 Z NT SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AFA-4133 V0 Z NT SOLVAY USA

Đóng gói: Gia cố sợi thủyLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.810/ KG

PPA AMODEL®  AF-4133 VO Z NT SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AF-4133 VO Z NT SOLVAY USA

Chống cháyPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.810/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN

Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.810/ KG

PPA AMODEL® AE-1133 NT SOLVAY USA

PPA AMODEL® AE-1133 NT SOLVAY USA

Hấp thụ nước thấpĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnỨng dụng điện tử

₫ 176.810/ KG

PPA  AFA-4133 SOLVAY USA

PPA AFA-4133 SOLVAY USA

Tăng cườngPhụ tùng ô tôLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.810/ KG

PPA AMODEL®  A-4160 L BK324 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  A-4160 L BK324 SOLVAY USA

Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng cameraĐiện thoạiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 180.740/ KG

PPA AMODEL®  HFFR 4133NT SOLVAY USA

PPA AMODEL®  HFFR 4133NT SOLVAY USA

Thấp cong congỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 196.460/ KG

PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 244.780/ KG

PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN

PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 62.870/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 98.230/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 110.010/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 110.010/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.680/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.870/ KG

PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN

PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 125.730/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 125.730/ KG

PPO FLEX NORYL™ IGN5531-71003 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO FLEX NORYL™ IGN5531-71003 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chống ẩmVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 129.660/ KG

PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN

PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 106.090/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG

PPS HGR20 SICHUAN DEYANG

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.450/ KG

PPS Susteel® GM-70 TOSOH JAPAN

PPS Susteel® GM-70 TOSOH JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCách nhiệt chống cháyNắp chaiTrang chủ

₫ 149.310/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 392.910/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY

Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.290/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY

Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.690/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA

Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.470/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY

Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.940/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI

SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI

Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.400/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA

Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.590/ KG

TPE  3226-2000 KRATON USA

TPE 3226-2000 KRATON USA

Chống cháyVỏ máy tính xách tayThiết bị điện tử

₫ 125.730/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY

Trường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.520/ KG