1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đồ chơi lớn close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS Terluran®  HI-12 BASF GERMANY
ABS Terluran®  HI-12 BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtTrang chủỨng dụng điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điMũ bảo hiểmThiết bị điện

₫ 81.570/ KG

ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA
ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐiều hòa không khí trục gLá gió ly tâmLá gió TransfluentBảng điều khiển ô tôThiết bị chụp ảnhBộ xương dụng cụPhụ tùng ô tô

₫ 82.360/ KG

ABS  LI-941 LG CHEM KOREA
ABS LI-941 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápTrang chủ

₫ 97.970/ KG

ABS  TR557 LG GUANGZHOU
ABS TR557 LG GUANGZHOU
Chống va đập caoBộ phận gia dụngThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 98.040/ KG

ABS Novodur®  H950 INEOS USA
ABS Novodur®  H950 INEOS USA
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 100.400/ KG

ABS  HFA705 KUMHO KOREA
ABS HFA705 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ kiện máy tínhTruyền hìnhSản phẩm văn phòngChènBảng vá lỗiLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện máy tính

₫ 101.970/ KG

ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thaoDụng cụ y tế dễ làm

₫ 188.240/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Tương thích sinh họcLĩnh vực điện tửỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 215.700/ KG

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực xây dựngỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.850/ KG

AS(SAN)  80HF-ICE LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF-ICE LG YX NINGBO
Trong suốtThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaTrang chủ Lá gió

₫ 43.140/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụngTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoNhà ở nhẹ hơnHộp pinQuạt Blade

₫ 47.060/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnh bên trong hộp rau

₫ 60.790/ KG

AS(SAN) POLIMAXX® 120PC TPI THAILAND
AS(SAN) POLIMAXX® 120PC TPI THAILAND
Chống cháyTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụng

₫ 98.040/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 98.040/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.240/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.160/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.120/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.080/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.890/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 50.980/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 588.260/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 588.260/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 666.160/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 862.090/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 862.090/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.097.210/ KG

ETFE TEFZEL®  750 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  750 CHEMOURS US
Hệ số ma sát thấpDây điệnỨng dụng cápĐiện tử cách điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 1.725.570/ KG

FEP  DS602 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS602 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtỐng co nhiệtMáy bơmVanống lót vvDây cách điện

₫ 215.520/ KG

GPPS  525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.330/ KG

GPPS  N1841H HK PETROCHEMICAL
GPPS N1841H HK PETROCHEMICAL
Chống cháyLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 34.710/ KG

GPPS  525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 34.900/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.300/ KG

GPPS  RG-525N HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-525N HUIZHOU RENXIN
Trong suốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 36.470/ KG

GPPS  535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Chịu nhiệtĐược sử dụng để làm giả kĐồ dùng phòng tắmĐồ chơiĐồ dùng gia đình đồ điện

₫ 38.430/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoBảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.

₫ 47.060/ KG

GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
Tăng cườngTrang chủĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 53.340/ KG

GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
Tăng cườngTrang chủNhà ởĐồ chơiThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.510/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 54.900/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.330/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.120/ KG