39 Sản phẩm

Nhà cung cấp: STYRON US close
Ứng dụng tiêu biểu: Đồ chơi close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS MAGNUM™  8391 STYRON US
ABS MAGNUM™  8391 STYRON US
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcĐồ chơi

₫ 70.190/ KG

ABS MAGNUM™  3616 STYRON US
ABS MAGNUM™  3616 STYRON US
Chịu nhiệtTrung tâm điều khiểnTrang chủ

₫ 112.310/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 72.200/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 76.210/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 76.210/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 88.240/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 53.350/ KG

PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US
Chịu nhiệtChịu nhiệtTrong suốtChống va đập caoCách sử dụng: Đồ chơiHộp đựng thực phẩmSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 116.320/ KG

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US
PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US
Chịu nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 158.430/ KG

PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
Lớp y tếSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 160.440/ KG

POP AFFINITY™ PT1450 STYRON US
POP AFFINITY™ PT1450 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủ

₫ 60.170/ KG

PP DOW® C706-21 STYRON US
PP DOW® C706-21 STYRON US
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngViệtCác yếu tố gia dụng và điChậu hoaBộ lọc nhà ở

₫ 42.520/ KG

PP DOW® C759-21NA STYRON US
PP DOW® C759-21NA STYRON US
Copolymer chống va đậpChống va đập cao

₫ 42.520/ KG

PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
Chống va đập caoPhần tường mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 42.520/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 60.170/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 100.280/ KG

EPDM DOW™ 4725P STYRON US
EPDM DOW™ 4725P STYRON US
Tăng cườngThùng chứaTrang chủ

₫ 92.250/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 94.260/ KG

EPDM DOW™ 4640 STYRON US
EPDM DOW™ 4640 STYRON US
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 100.280/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 108.300/ KG

GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
Tăng cườngTrang chủĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 51.340/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 52.950/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 56.150/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói

₫ 68.190/ KG

ABS MAGNUM™  3525 STYRON US
ABS MAGNUM™  3525 STYRON US
Bảng điều khiển ô tôTrung tâm điều khiển

₫ 90.250/ KG

ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
Độ bền caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị nội thất ô tôBảng điều khiển ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 100.280/ KG

EAA PRIMACOR™  5986 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5986 STYRON US
Đối với container

₫ 144.400/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 220.610/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 30.080/ KG

PC/ABS EMERGE™  7570 BK STYRON US
PC/ABS EMERGE™  7570 BK STYRON US
Chống cháyCông cụ xử lýVỏ TVVỏ điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNhà ởMàn hình LCDỨng dụng

₫ 86.240/ KG

PC/ABS  A35-105 STYRON US
PC/ABS A35-105 STYRON US
Lĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôBảng điều khiển ô tô

₫ 112.310/ KG

EAA PRIMACOR™  3004 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3004 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcDây điệnCáp điện

₫ 88.240/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 116.320/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 56.150/ KG

PC  3600-10 STYRON US
PC 3600-10 STYRON US
Chlorine miễn phíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 92.250/ KG

PC CALIBRE™ 3600-V0 STYRON US
PC CALIBRE™ 3600-V0 STYRON US
Máy tínhThiết bị điệnThiết bị điện tử và thiết

₫ 92.250/ KG

PC/ABS EMERGE™  7350 STYRON US
PC/ABS EMERGE™  7350 STYRON US
Hàng thể thaoVỏ điện thoạiNhà ởHàng thể thao

₫ 76.210/ KG

PC/ABS EMERGE™  7570 STYRON US
PC/ABS EMERGE™  7570 STYRON US
Vỏ điệnVỏ TVLĩnh vực ứng dụng điện/điNhà ởMàn hình LCDỨng dụng

₫ 88.240/ KG

PC/ABS PULSE™  A35-110 STYRON US
PC/ABS PULSE™  A35-110 STYRON US
Lĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 120.330/ KG