1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với sức mạnh close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
PP 3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.330/ KG

PP  3117 ENC2 HUIZHOU NPC
PP 3117 ENC2 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.330/ KG

PP Bormed™ HF 840MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HF 840MO BOREALIS EUROPE
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếThiết bị y tếBao bì thực phẩmỨng dụng thành công cho tVí dụThùng ống tiêm và kimKết nối ống thông

₫ 82.290/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 109.720/ KG

PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoỨng dụng ô tôĐồng tụ vô quy tắcĐặc biệt thích hợp cho đồVới Transparency tốtMùi thấpĐộ bóng tốtThanh khoản tốtĐặc điểm của tính chất cơ

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủykim loại thay thếỨng dụng công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện tường dày (thànhVan/bộ phận vanCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởLinh kiện công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng bơmNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệp

₫ 156.740/ KG

PPA AMODEL®  AFA-6133 BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AFA-6133 BK324 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 156.740/ KG

PPA AMODEL®  AF-4133 VO BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-4133 VO BK324 SOLVAY USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 156.740/ KG

PPA AMODEL®  AFA-4133 V0 Z NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AFA-4133 V0 Z NT SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AF-4133 WH SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-4133 WH SOLVAY USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AF-4133 VO Z NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-4133 VO Z NT SOLVAY USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AF 4133 NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF 4133 NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.340/ KG

PPA  AFA-4133 SOLVAY USA
PPA AFA-4133 SOLVAY USA
Tăng cườngPhụ tùng ô tôLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điVỏ máy tính xách tayĐiện tử ô tô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpNhà ởCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 177.120/ KG

PPA AMODEL®  HFFR 4133NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  HFFR 4133NT SOLVAY USA
Thấp cong congỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 195.930/ KG

PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợTiện nghi bể bơiỨng dụng điện tửPhụ kiện điều hòa không kNhà ởVỏ máy dò khóiPhụ kiện bơm nướcỨng dụng trong nhàỨng dụng ngoài trời

₫ 148.910/ KG

PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhVòi nướcPhòng tắmĐồng hồ nước hộiCánh quạt bơm nướcThiết bị xử lý nướcLọc nước

₫ 152.830/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 148.910/ KG

PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 117.560/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 117.560/ KG

PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quátPhụ tùng bơm

₫ 125.400/ KG

PPS  SKX268 CELANESE GERMANY
PPS SKX268 CELANESE GERMANY
Độ cứng caoBơm phần nhà ởLĩnh vực ứng dụng điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.010/ KG

PSU LNP™ THERMOCOMP™  JF-1006 EM NAT SABIC INNOVATIVE US
PSU LNP™ THERMOCOMP™  JF-1006 EM NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực ứng dụng nha khoDây điện JacketVỏ máy tính xách tayThiết bị y tếpin

₫ 1.050.180/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.550/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 52.900/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.780/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phiSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG