1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với phụ kiện công ngh close
Xóa tất cả bộ lọc
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 129.560/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 157.040/ KG

PA12 UBESTA  3030JFX1 UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JFX1 UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tô

₫ 255.190/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 255.190/ KG

PA12 UBESTA  3024U UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3024U UBE JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 274.820/ KG

PA12 UBESTA  3030JI5 UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JI5 UBE JAPAN
Ổn định nhiệtỐngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 274.820/ KG

PA12 UBESTA  3030JI5L UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3030JI5L UBE JAPAN
Linh hoạt tốtPhụ kiện ốngLĩnh vực ô tôPhụ kiện ống

₫ 290.520/ KG

PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 314.080/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 72.630/ KG

PA6 Durethan®  BKV30F 000000 ENVALIOR WUXI
PA6 Durethan®  BKV30F 000000 ENVALIOR WUXI
Chống lão hóa nhiệtĐầu nối ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện dụng cụỨng dụng điện tửThiết bị truyền thông

₫ 86.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 98.150/ KG

PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôNhà ởLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 102.070/ KG

PA6  UTN141 TORAY SHENZHEN
PA6 UTN141 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoPhụ kiện dụng cụ điệnBộ phận gia dụng

₫ 125.630/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thiết bị văn phòngLinh kiện điện

₫ 137.410/ KG

PA6/66 Grilon®  GV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6/66 Grilon®  GV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 294.450/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.700/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 78.520/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OA

₫ 98.150/ KG

PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLinh kiện điện

₫ 109.930/ KG

PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.930/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 113.850/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.780/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 149.190/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G-30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3001G-30 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 157.040/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 180.590/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 184.520/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 353.340/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 543.740/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 188.450/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.410/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211H JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211H JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 49.070/ KG

PBT LONGLITE®  1100-211X JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-211X JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 54.180/ KG

PBT LONGLITE®  1100-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 60.850/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211MB JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211MB JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 62.820/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211L JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211L JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 68.700/ KG

PBT  6400-2 CELANESE USA
PBT 6400-2 CELANESE USA
Xuất hiện tuyệt vờiPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 70.530/ KG

PBT VALOX™  420SE0-8051 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  420SE0-8051 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị văn phòngPhụ kiện điện tử

₫ 70.670/ KG

PBT LONGLITE®  1100-211LC1 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-211LC1 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 70.670/ KG

PBT LONGLITE®  1100-205S TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-205S TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 70.670/ KG

PBT LONGLITE®  1100-104C ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-104C ZHANGZHOU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 74.590/ KG