1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với khung ngoài tác đ close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA
Màu dễ dàngTay cầm mềmSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng ngoại quanỨng dụng Soft Touch

₫ 450.640/ KG

TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ứng dụng xây dựnMở rộng JointỨng dụng ngoài trờiKính lắp ráp

₫ 86.210/ KG

PPO NORYL™  V0150B-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  V0150B-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kích thước ổn địnhNhà ởHộp nối năng lượng mặt trỨng dụng ngoài trời

US $ 4,242/ MT

ABS  0215H PETROCHINA JIHUA (JIEYANG)
ABS 0215H PETROCHINA JIHUA (JIEYANG)
Màu dễ dàngPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điện tử

₫ 38.400/ KG

AES  HW603E KUMHO KOREA
AES HW603E KUMHO KOREA
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnThiết bị điệnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnỨng dụng ngoài trời

₫ 101.880/ KG

AES  W250 TECHNO JAPAN
AES W250 TECHNO JAPAN
Hiệu suất chống va đập cựPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 105.800/ KG

AES  W240 TECHNO JAPAN
AES W240 TECHNO JAPAN
Chịu nhiệt trung bìnhPhụ kiện phòng tắmPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện phòng tắm

₫ 105.800/ KG

AS(SAN)  82TR LG CHEM KOREA
AS(SAN) 82TR LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điệnPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 61.520/ KG

ASA  LI-968W LG GUANGZHOU
ASA LI-968W LG GUANGZHOU
Thời tiết khángỨng dụng SiderailỨng dụng ngoài trời

₫ 62.310/ KG

ASA TAIRILAC®  WG1800 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WG1800 FCFC TAIWAN
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 68.970/ KG

ASA TAIRILAC®  WF3301 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WF3301 FCFC TAIWAN
Ứng dụng ngoài trời

₫ 72.490/ KG

ASA  XC-200 KUMHO KOREA
ASA XC-200 KUMHO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngSản phẩm gia dụngĐèn tín hiệuMáy dò ngoài trời

₫ 94.050/ KG

ASA  XC230DS KUMHO KOREA
ASA XC230DS KUMHO KOREA
Chịu nhiệt caoCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-230G KUMHO KOREA
ASA XC-230G KUMHO KOREA
Chịu nhiệt caoCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 94.050/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
Độ cứng caophimĐộ cứng cao/màng cánGói bên ngoài

₫ 43.100/ KG

PA/ABS  EAG423 DAICEL JAPAN
PA/ABS EAG423 DAICEL JAPAN
Dòng chảy caoSợiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điền

₫ 78.370/ KG

PA66 LONGLITE®  20G6 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G6 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 68.580/ KG

PA66 LONGLITE®  20G6-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G6-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 69.950/ KG

PA66 LONGLITE®  20G6-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G6-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 69.950/ KG

PA66 LONGLITE®  20G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 74.450/ KG

PA66  27GFT HENAN SHENMA HUAWEI
PA66 27GFT HENAN SHENMA HUAWEI
Chống cháyPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 78.370/ KG

PA66 LONGLITE®  20G3-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G3-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 79.860/ KG

PA66 LONGLITE®  21G6-202 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  21G6-202 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 118.730/ KG

PA66 LONGLITE®  21G5-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  21G5-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 121.480/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện tử

₫ 164.580/ KG

PBT VALOX™  457-70060731 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  457-70060731 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 107.760/ KG

PBT VALOX™  B12GF30 FR SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  B12GF30 FR SABIC INNOVATIVE US
Hiệu suất đúc tốtTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 129.310/ KG

PBT VALOX™  815-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  815-7001 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 139.110/ KG

PBT VALOX™  B12GF30 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  B12GF30 SABIC INNOVATIVE US
Hiệu suất đúc tốtTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 148.910/ KG

PBT VALOX™  4631 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4631 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 155.570/ KG

PBT VALOX™  365 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  365 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 168.500/ KG

PBT VALOX™  ENH4560 BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™  ENH4560 BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 186.130/ KG

PBT/PET PRECITE® 125 GF30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PBT/PET PRECITE® 125 GF30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng ngoài trời

₫ 66.620/ KG

PC LEXAN™  943-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  943-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng điệnPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnThùng nhựa

₫ 80.330/ KG

PC WONDERLITE®  PC-122U TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-122U TAIWAN CHIMEI
Chống tia cực tímSản phẩm ngoài trời

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Trong suốtTrang chủỨng dụng ngoài trời

₫ 116.770/ KG

PC LEXAN™  EX7681T NA1A026T SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PC LEXAN™  EX7681T NA1A026T SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Ứng dụng ngoài trời

₫ 168.500/ KG

PC/ABS TRILOY®  230NH SAMYANG KOREA
PC/ABS TRILOY®  230NH SAMYANG KOREA
Dòng chảy caoNhà ởBảng điều khiểnTrang trí ngoại thất ô tôỨng dụng ô tôThiết bị thương mạiThùng chứaTrang điểmPhụ tùngĐiệnĐiện tử

₫ 84.250/ KG

PC/ABS TRILOY®  MH275M SAMYANG KOREA
PC/ABS TRILOY®  MH275M SAMYANG KOREA
Chịu nhiệtBảng điều khiểnNhà ởTrang trí ngoại thất ô tô

₫ 101.880/ KG

PC/ABS WONDERLOY®  PC-6620 TAIWAN CHIMEI
PC/ABS WONDERLOY®  PC-6620 TAIWAN CHIMEI
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng ngoài trờiỨng dụng điện tử

₫ 107.760/ KG