1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với kết nối close
Xóa tất cả bộ lọc
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 129.310/ KG

POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 180.260/ KG

PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimPhim co lạiBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 45.460/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 45.850/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.240/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.730/ KG

SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpMáy mócGiàyChất kết dínhVật liệu giày trong suốt

₫ 52.120/ KG

SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 82.290/ KG

SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 11.760/ KG

SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 117.560/ KG

SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 148.120/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 164.580/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 188.090/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 195.930/ KG

SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 65.240/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 105.800/ KG

TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 135.190/ KG

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN
Chống thủy phânỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 136.370/ KG

TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtDây và cáp

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 142.640/ KG

TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Phụ kiện kỹ thuật

₫ 148.910/ KG

TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
Trang chủỐngLiên hệPhụ kiện kỹ thuật

₫ 150.870/ KG

TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 193.970/ KG

TPU Desmopan®  985 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  985 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuật

₫ 195.930/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.600/ KG

TPU Desmopan®  245 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  245 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 227.280/ KG

TPU Desmopan®  540-4 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  540-4 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 293.900/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN
Độ bóng caoMáy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh

₫ 40.000/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN
ABS D-150 GPPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 36.000/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC2300 FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC2300 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 57.000/ KG

PP  L5E89 PETROCHINA FUSHUN
PP L5E89 PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệt HomopolyViệtTúi vải lanhTúi vải lanh quá khổHỗ trợ thảm
CIF

US $ 985/ MT