1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với kết nối close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 50.940/ KG

EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 54.860/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 54.860/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 62.700/ KG

EVA  4030AC ATCO CANADA
EVA 4030AC ATCO CANADA
Đồng trùng hợpChất bịt kínỨng dụng CoatingChất kết dính

₫ 62.700/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 62.700/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợp

₫ 70.530/ KG

EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA  28-05 ARKEMA FRANCE
EVA 28-05 ARKEMA FRANCE
Mềm mạiphimChất kết dínhVật liệu MasterbatchBọt

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  265 DUPONT USA
EVA Elvax®  265 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

EVA Elvax®  150W DUPONT USA
EVA Elvax®  150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.290/ KG

EVA  PV1400 DUPONT USA
EVA PV1400 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 86.210/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 88.170/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7720 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7720 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra  LD-755 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  LD-755 EXXONMOBIL USA
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 111.680/ KG

EVA Elvax®  230 DUPONT USA
EVA Elvax®  230 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 112.070/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 112.860/ KG

EVA Elvax®  266 DUPONT USA
EVA Elvax®  266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 115.600/ KG

EVA  VAXCE9619-1 DUPONT USA
EVA VAXCE9619-1 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 129.310/ KG

LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng kỹ thuậtTrang chủTrang chủPhần công trình

₫ 101.880/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.130/ KG

PA12 VESTAMID® CX9711 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® CX9711 EVONIK GERMANY
Chống nứt căng thẳngỐng kính màu gradientTấm che nắng

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 82.290/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 105.800/ KG

PA6  PF-30 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PA6 PF-30 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 156.740/ KG

PA612 Zytel®  LC6601 DUPONT USA
PA612 Zytel®  LC6601 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 164.580/ KG

PA612 Zytel®  158L DUPONT USA
PA612 Zytel®  158L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 188.090/ KG

PA66  A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
PA66 A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
Kích thước ổn địnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc

₫ 109.720/ KG

PA6T Ultramid®  KR4355G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  KR4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 176.340/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4350 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4350 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 176.340/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4351 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4351 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 180.260/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G10 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 180.260/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4357G6 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4357G6 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 188.090/ KG

PA6T Ultramid®  T4381 LDS BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  T4381 LDS BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 188.090/ KG

PA6T Ultramid®  TKR 4355G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR 4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.600/ KG