1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với kết nối close
Xóa tất cả bộ lọc
PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 168.500/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 180.260/ KG

PBT Ultradur®  B4300G10 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 109.720/ KG

PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 246.870/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 105.800/ KG

PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 109.720/ KG

PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 133.230/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015V Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH-1015V Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 101.880/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015 LOTTE KOREA
PC/ABS INFINO®  NH-1015 LOTTE KOREA
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 103.840/ KG

PC/PBT TRILOY®  S460G15 BK SAMYANG KOREA
PC/PBT TRILOY®  S460G15 BK SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PC/PET MULTILON®  AM-9020F TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  AM-9020F TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuật

₫ 81.900/ KG

PC/PET MULTILON®  AM9830F TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  AM9830F TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PMMA  P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh

₫ 57.210/ KG

POM TENAC™ LT802 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LT802 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 107.760/ KG

POM  HC750 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM HC750 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Phụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 109.720/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040D BK SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040D BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 117.560/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 176.340/ KG

PP  EPR2000 SINOPEC MAOMING
PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Độ nhớt thấpChất kết dínhThành viên

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA
Chống ánh sángLĩnh vực ô tôHộp pinPhụ tùng mui xeĐược thiết kế đặc biệt ch

₫ 41.540/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PVC  CP-450 HANWHA KOREA
PVC CP-450 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 46.240/ KG

PVC  CP-430 HANWHA KOREA
PVC CP-430 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 52.900/ KG

PVDF  DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Độ nhớt caoVật liệu kết dính

₫ 274.300/ KG

SBS  YH-792 SINOPEC BALING
SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày

₫ 56.820/ KG

SBS  YH-796 SINOPEC BALING
SBS YH-796 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiàyChất kết dính

₫ 58.780/ KG

SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 60.710/ KG

SBS  YH-1401 SINOPEC BALING
SBS YH-1401 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 66.220/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.290/ KG

SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 117.560/ KG

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 125.400/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 135.190/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 148.910/ KG