1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với hộp đóng gói công close
Xóa tất cả bộ lọc
TPSIV TPSiV®  4100-60A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4100-60A DOW CORNING FRANCE
Hộp pinĐóng gói

₫ 338.530/ KG

TPU  BTE-75A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTE-75A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 103.550/ KG

TPU  BTH-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTE-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTE-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTE-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTE-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTP-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTE-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTE-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTH-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTH-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-64D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTP-71D EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-71D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTH-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 107.530/ KG

TPU  BTE-80A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTE-80A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 111.510/ KG

TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 111.510/ KG

TPU  BTS-65A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTS-65A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 115.500/ KG

TPU  BTS-70A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTS-70A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 115.500/ KG

TPU Desmopan®  U-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  U-95A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 119.480/ KG

TPU Utechllan®  U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 143.380/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 655.150/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.911.670/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.840/ KG

HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng công nghiệpNhà ởĐóng gói cứngTrang chủTrang chủ

₫ 49.780/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 62.930/ KG

LDPE  2420H PCC IRAN
LDPE 2420H PCC IRAN
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 39.230/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 41.820/ KG

LDPE  2420H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2420H PETROCHINA LANZHOU
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 42.730/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 53.770/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 54.960/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.960/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.960/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 173.250/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.670/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 32.060/ KG

LLDPE  DFDA-7042 NINGXIA BAOFENG ENERGY
LLDPE DFDA-7042 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 33.060/ KG

LLDPE  DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
LLDPE DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 33.650/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 35.050/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 39.430/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 39.430/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHANXI PCEC
LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 43.010/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 43.810/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 47.000/ KG