1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với hộp đóng gói công close
Xóa tất cả bộ lọc
PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 677.050/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 756.700/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 786.570/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 836.360/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 955.840/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 955.840/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 955.840/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 955.840/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 955.840/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.035.490/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.073.320/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.083.280/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.087.260/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.115.140/ KG

TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 159.310/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 195.150/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 199.130/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
Chống tia cực tímTrường hợp điện thoạiHồ sơĐóng góiGhế ngồi

₫ 219.050/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 286.750/ KG

TPU  BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 67.710/ KG

TPU  B90A BASF GERMANY
TPU B90A BASF GERMANY
Chống mài mònĐóng góiBánh xeỐngHàng thể thaoGiày thể thao SoleGiày dép

₫ 159.310/ KG

HDPE  62107 PCC IRAN
HDPE 62107 PCC IRAN
Độ bền caoThùng chứaHộp nhựaHộp đóng gói

₫ 39.820/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.810/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 41.500/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 43.410/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 43.810/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 43.810/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 55.760/ KG

LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp

₫ 59.740/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 39.430/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.830/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 63.720/ KG

PP  EPS30R SINOPEC MAOMING
PP EPS30R SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoHàng gia dụngThiết bị điệnThiết bị gia dụngVật tư đóng góiHàng ngày.

₫ 41.260/ KG

PP  K4912 SINOPEC YANSHAN
PP K4912 SINOPEC YANSHAN
Chống tĩnh điệnTrang chủHàng gia dụngĐóng gói cứng

₫ 44.600/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 44.610/ KG

PP Moplen  EP300K LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  EP300K LYONDELLBASELL SAUDI
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaThùng chứaTrang chủHộp đóng góiTrang chủ

₫ 45.800/ KG

PTFE  TE3885 DUPONT USA
PTFE TE3885 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 569.520/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 99.570/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 127.440/ KG

TPE Hytrel®  7247-NC010 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  7247-NC010 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 179.220/ KG