1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với giai đoạn đùn close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS TAIRIREX®  MP6500 FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  MP6500 FCFC TAIWAN
Chống cháyVỏ TVHiển thịĐồ chơiBộ phận gia dụngHiển thịĐồ chơiPhụ tùng gia dụngQuần áo HangerVỏ đồng hồKết hợp FRP

₫ 50.940/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 29.390/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 38.990/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo

₫ 60.740/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.230/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.100/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 47.020/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.160/ KG

PA66 Huafon®  EP-158 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP-158 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tô

₫ 69.750/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.210/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôChức năng tạo hình tốt

₫ 97.970/ KG

PA66  MN201-G0ST BRICI BEIJING
PA66 MN201-G0ST BRICI BEIJING
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủHỗ trợ cung cấpPhụ tùng nội thất ô tôĐối với nội thất ô tôBảo vệ thể thao thiết bị

₫ 115.600/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChức năng tạo hình tốt

₫ 117.560/ KG

PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA
PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA
Bảo vệChuyển đổi Rack

₫ 117.560/ KG

PBT  303-G30 BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT  303-G30 BK BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BK BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
Độ bền caoỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống gạt nước ô tôVận chuyển và vỏ bọcBảng điều khiển điện tửNhà ởBảng mạch inVị trí bảo vệ

₫ 105.800/ KG

PC PANLITE® L-1225Y HF10940Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Y HF10940Y TEIJIN JAPAN
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíSản phẩm y tếSản phẩm bảo hiểm lao độnThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 90.130/ KG

PC PANLITE® L-1225Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Y TEIJIN JAPAN
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíSản phẩm y tếSản phẩm bảo hiểm lao độnThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 90.130/ KG

PC PANLITE®  L-1225Y TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1225Y TEIJIN SINGAPORE
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíSản phẩm y tếSản phẩm bảo hiểm lao độnThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 96.010/ KG

PC PANLITE® L-1225T TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225T TEIJIN JAPAN
Sản phẩm tường mỏngThiết bị điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnBộ đồ ăn dùng một lầnThùng chứaỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 101.100/ KG

PC PANLITE® L-1225Y BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Y BK TEIJIN JAPAN
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíSản phẩm y tếSản phẩm bảo hiểm lao độnThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 125.400/ KG

PC PANLITE®  L-1225Y Q9001Y TAIWAN TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Y Q9001Y TAIWAN TEIJIN
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíSản phẩm y tếSản phẩm bảo hiểm lao độnThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC2000 020B FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC2000 020B FCFC TAIWAN
Tác động caoBảng điều khiển ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôCơ sở đèn xeLinh kiện điện tửMũ bảo hiểmĐiện thoại Back Case

₫ 54.860/ KG

PC/ABS TRILOY®  210NH NA SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210NH NA SAMYANG SHANHAI
Chịu nhiệtNhà ởBảng điều khiểnTrang trí ngoại thất ô tôVỏ máy ảnháo khoác bánh xe vv

₫ 74.450/ KG

PC/ABS TRILOY®  210NH  BK SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210NH BK SAMYANG SHANHAI
Chịu nhiệtNhà ởBảng điều khiểnTrang trí ngoại thất ô tôVỏ máy ảnháo khoác bánh xe vv

₫ 74.450/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 86.210/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR1514 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 88.170/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 88.170/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR1514-901510 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 92.870/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF BK STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF BK STYRON TAIWAN
Dụng cụ đoNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 107.760/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BK COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 109.520/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 109.720/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
Nhà ởDụng cụ đoLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 111.680/ KG

PHA  EM20010 SHANDONG ECOMANN
PHA EM20010 SHANDONG ECOMANN
Tái chếSản phẩm trang điểmBảo vệChăm sóc cá nhân

₫ 116.380/ KG

POM  M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
POM M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
Trọng lượng phân tử thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôĐối với tiêm phức tạpSản phẩm tường mỏng và chCũng được sử dụng để tạo

₫ 41.150/ KG