1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đối với đầu nối cắm close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ExxonMobil™  PP1013H1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1013H1 EXXONMOBIL USA
Màu dễ dàngLĩnh vực ô tôTrang chủNiêm phongThiết bị phòng thí nghiệmVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tế

₫ 70.530/ KG

PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA
Bao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 74.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
Nhà ởTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmBảo vệ

₫ 74.450/ KG

PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtTrang chủỨng dụng khí nénHàng thể thaoPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 244.130/ KG

PPS  HB1 SICHUAN DEYANG
PPS HB1 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayThiết bị đầu cuối

₫ 117.560/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.220/ KG

TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim

₫ 148.910/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA
Dễ dàng xử lýCông cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanh

₫ 176.340/ KG

TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
TPE Arnite®  S4390 DSM HOLAND
Chống sốcTay lái giải tríTruyền khuônCác bộ phận chịu mài mòn

₫ 176.340/ KG

TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
Màu dễ dàngỨng dụng điện tửSản phẩm chăm sóc y tếChăm sóc cá nhânỨng dụng ngoại quanỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 384.020/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 88.170/ KG

TPEE  1155MLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE 1155MLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 94.050/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1155XL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155XL TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 141.070/ KG

TPEE GLS™Dynaflex ™ G2706-1000-00 GLS USA
TPEE GLS™Dynaflex ™ G2706-1000-00 GLS USA
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếMáy giặtĐóng góiChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 254.710/ KG

TPU  EP-95A DONGGUAN DINGZHI
TPU EP-95A DONGGUAN DINGZHI
Loại PolyesterMáy inVăn phòng phẩmVỏ điện thoạiSản phẩm điện tửĐầu Zipper

₫ 64.660/ KG

ABS Terluran® HI-10 INEOS STYRO KOREA
ABS Terluran® HI-10 INEOS STYRO KOREA
Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 57.210/ KG

ABS  HI-100Y LG CHEM KOREA
ABS HI-100Y LG CHEM KOREA
Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 60.740/ KG

ABS Terluran®  HI-10 BASF GERMANY
ABS Terluran®  HI-10 BASF GERMANY
Độ cứng caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 76.410/ KG

ABS STAREX®  HF-0660I Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  HF-0660I Samsung Cheil South Korea
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngSản phẩm văn phòngMáy hút bụiĐiện thoạiĐầu ghi hìnhĐài phát thanhMáy đánh chữ

₫ 85.030/ KG

ABS Novodur®  HD M203FC WT018646 INEOS GERMANY
ABS Novodur®  HD M203FC WT018646 INEOS GERMANY
Dòng chảy caoChăm sóc y tếNhà ởVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 192.010/ KG

ABS Novodur®  HD M203FC BASF GERMANY
ABS Novodur®  HD M203FC BASF GERMANY
Khử trùng tốtNhà ởSản phẩm y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 192.010/ KG

COC  5000 ZEON JAPAN
COC 5000 ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 783.720/ KG

COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 1.175.580/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.410/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.480/ KG

HDPE DOW™  17450N DOW USA
HDPE DOW™  17450N DOW USA
Chống va đập caoHồ sơĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiHàng gia dụngVật liệu tấm

₫ 37.620/ KG

HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
Sức mạnh caophimTúi mua sắm nhỏĐăng phá vỡ túiTúi siêu mỏng

₫ 40.560/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.100/ KG

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
Không dínhphimVỏ sạcT-shirt và túi thương mạiTúi phế liệu

₫ 45.060/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 50.160/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.200/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA66  A216 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216 BK SOLVAY SHANGHAI
Chấp nhận tiếp xúc thực pTúi xáchPhân phối thanỨng dụng tiêu dùngphim ảnhBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTấm nhiều lớpTrang chủShrink đóng gói

₫ 97.970/ KG

PA9T  GP2300T BLACK KURARAY JAPAN
PA9T GP2300T BLACK KURARAY JAPAN
Ức chế bong bóngĐầu nối ô tôVỏ máy tính xách tayĐầu nối FPC

₫ 195.930/ KG

PA9T Genestar™  GP2300F KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GP2300F KURARAY JAPAN
Ức chế bong bóngĐầu nối ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửĐầu nối FPC

₫ 293.900/ KG