1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đệm khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.520/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 313.740/ KG

PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY
Chống va đập caoCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 313.740/ KG

PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 378.450/ KG

PA6  B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng trung bìnhLĩnh vực ô tôKỹ thuật cơ khí

₫ 72.550/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi

₫ 78.440/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.310/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.870/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 176.480/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.090/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.090/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.090/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.090/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 219.620/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.630/ KG

PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênThanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điThanhThành viênBộ phận cơ khí và điệnKhung động cơvà các bộ phận dưới mui x

₫ 115.690/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 149.030/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 86.280/ KG

PC LNP™ STAT-KON™  EXL1162T WH SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ STAT-KON™  EXL1162T WH SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 86.280/ KG

PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.200/ KG

PC LEXAN™  EXL1492C NA8D017 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1492C NA8D017 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.200/ KG

PC LEXAN™  EXL1494T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1494T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.200/ KG

PC LEXAN™  EXL1483C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1483C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.200/ KG

PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 98.040/ KG

PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 98.080/ KG

PC PANLITE® G-3110H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110H TEIJIN JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 107.850/ KG

PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 113.730/ KG

PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 117.650/ KG

PC LEXAN™  EXL1330 WH SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1330 WH SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhHàng thể thaoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 125.500/ KG

PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 133.340/ KG

PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 154.910/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  D20001-OR6E125 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LNP™ LUBRICOMP™  D20001-OR6E125 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 333.350/ KG

PC/PMMA  EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
PC/PMMA EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 149.030/ KG

PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.680/ KG

PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.680/ KG

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 282.370/ KG

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 294.130/ KG

PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 349.040/ KG

PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 392.180/ KG