1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Để thổi phim ra close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 101.970/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.710/ KG

EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
Lớp PVPhim quang điện

₫ 150.990/ KG

HDPE  HD 7000 F BPE THAILAND
HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách

₫ 28.240/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển

₫ 37.650/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
Phim thường

₫ 39.220/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA
HDPE DOW™  53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.220/ KG

HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
Đồng trùng hợpỨng dụng thermoformingphimTúi xáchTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 47.060/ KG

HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
Hàng rào nhựaỨng dụng thermoformingTấm ván épBao bì thực phẩmphimVỏ sạc

₫ 49.020/ KG

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 49.020/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 50.980/ KG

HDPE  TR-168 SINOPEC MAOMING
HDPE TR-168 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caophimTúi xách

₫ 54.120/ KG

K(Q)胶 Asaflex™ 830 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 Asaflex™ 830 ASAHI JAPAN
Tăng cườngTrang chủHiển thịNhà ởphimTrang chủTrang chủ

₫ 78.440/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 37.260/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.040/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.040/ KG

LDPE  2426K PETROCHINA DAQING
LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 38.100/ KG

LDPE  242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
Hiệu suất quang họcTrang chủPhim co lại

₫ 38.400/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.430/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.430/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.430/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.830/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.220/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 40.000/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 40.390/ KG

LDPE  18D0 PETROCHINA DAQING
LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim

₫ 41.180/ KG

LDPE SABIC®  HP4024W SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP4024W SABIC SAUDI
Mật độ thấpTúi giặtphimTrang chủ

₫ 41.540/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.140/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 43.140/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.980/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim

₫ 50.980/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 52.940/ KG

LDPE  PE FA6220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại

₫ 53.340/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN
LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN
Dễ dàng xử lýTrang chủphimphimPhim co lại

₫ 53.340/ KG

LDPE  LD163 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD163 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtPhim co lại

₫ 54.080/ KG

LDPE UBE R300 UBE JAPAN
LDPE UBE R300 UBE JAPAN
phimTrang chủTúi xách

₫ 101.970/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 170.600/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 26.200/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHANXI PCEC
LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 27.450/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 28.040/ KG