1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Để thổi phim ra 
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym
₫ 509.830/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 509.830/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 588.260/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 705.920/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 705.920/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 705.920/ KG

TPE NOTIO™ PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa
₫ 186.280/ KG

TPE NOTIO™ PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính
₫ 186.280/ KG

TPE NOTIO™ PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính
₫ 217.660/ KG

TPEE TX722 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện
₫ 57.650/ KG

TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện
₫ 70.200/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ
₫ 56.870/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim
₫ 67.450/ KG

TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói
₫ 73.340/ KG

TPU 172DS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònỐngTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpphimĐóng góiGiàyCáp điện
₫ 73.340/ KG

TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI
Giày dépĐóng góiỨng dụng CoatingSơn vảiỐngHợp chấtBánh xeTrang chủỨng dụng dây và cápSửa chữa băng tảiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐúc khuônphimPhụ kiện ống
₫ 74.510/ KG

TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI
Hợp chấtỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôSơn vảiTrang chủPhụ kiện ốngphimỐngBánh xeĐóng góiĐúc khuônỨng dụng CoatingSửa chữa băng tảiGiày dép
₫ 77.650/ KG

TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI
Đóng góiphimỨng dụng trong lĩnh vực ôHợp chấtỨng dụng dây và cápSơn vảiĐúc khuônPhụ kiện ốngỐngSửa chữa băng tảiTrang chủGiày dépỨng dụng CoatingBánh xe
₫ 82.360/ KG

TPU HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
Chịu nhiệtphimMáy inPhụ tùng ô tôPhụ tùng điện tử
₫ 90.200/ KG

TPU ESTANE® S395AH-27N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 109.810/ KG

TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp
₫ 109.810/ KG

TPU Utechllan® UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 117.650/ KG

TPU Desmopan® UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 136.480/ KG

TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphimỨng dụng CoatingTấm ván ép
₫ 141.180/ KG

TPU Elastollan® E1175A10 BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim
₫ 188.240/ KG

TPU ESTANE® 58313 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 190.600/ KG

TPU ESTANE® 5714 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 195.300/ KG

TPU Desmopan® 990R COVESTRO GERMANY
Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim
₫ 196.090/ KG

TPU ESTANE® 101-85D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 196.090/ KG

TPU Elastollan® 1175A 12W 000 CN BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim
₫ 200.010/ KG

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim
₫ 200.790/ KG

TPU ESTANE® 54605 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 211.770/ KG

TPU ESTANE® 2510 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 235.310/ KG

TPU ESTANE® 2103-55D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 243.150/ KG

TPU ESTANE® 302EZ LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 294.130/ KG

TPX TPX™ MBZ230 WH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 149.030/ KG

TPX TPX™ MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm
₫ 301.970/ KG

TPX TPX™ RT18(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 333.350/ KG

TPX TPX™ RT31 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 384.330/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói
₫ 66.670/ KG