1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đặt cược vật liệu xây dựn close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV  VU420-60A ENPLAST TURKEY
TPV VU420-60A ENPLAST TURKEY
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ứng dụng xây dựnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 105.160/ KG

TPV  VU420-85A ENPLAST TURKEY
TPV VU420-85A ENPLAST TURKEY
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ứng dụng xây dựnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 109.870/ KG

TPV Santoprene™ 111-35 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-35 CELANESE USA
Chống lão hóaLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửNắp chaiLĩnh vực ô tôPhụ tùng máy inĐiện thoạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 134.200/ KG

UHMWPE YUHWA HIDEN®  U010T KOREA PETROCHEMICAL
UHMWPE YUHWA HIDEN®  U010T KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònVật liệu lọc

₫ 94.170/ KG

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Tác động caoMũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm
CIF

US $ 1,490/ MT

PC TAIRILITE®  AC3900 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3900 FCFC TAIWAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
CIF

US $ 4,300/ MT

PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
Trong suốtHộp đựng thực phẩmVật tư y tếHàng gia dụngContainer trong suốt caoĐồ gia dụng trong suốtHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớXi lanh kim dùng một lần
CIF

US $ 1,485/ MT

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn
CIF

US $ 1,500/ MT

ABS Toyolac®  ASG-30 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  ASG-30 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôVật liệu tấmSợi

₫ 39.240/ KG

ABS POLYLAC®  PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoVật liệu tấm

₫ 50.230/ KG

ABS  HI-10 BASF KOREA
ABS HI-10 BASF KOREA
Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 58.850/ KG

ABS  HP181  0K003 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP181 0K003 CNOOC&LG HUIZHOU
Độ bóng thấpNhà ởỨng dụng ô tôSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 64.740/ KG

ASA  XC-220-NC KUMHO KOREA
ASA XC-220-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.170/ KG

ASA  XC-220 KUMHO KOREA
ASA XC-220 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.170/ KG

EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN
EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN
Mềm mạiVật liệu tấm

₫ 74.550/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.883.450/ KG

EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 45.120/ KG

EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 51.010/ KG

EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 54.930/ KG

EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 54.930/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 58.860/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA
EVA Elvax®  250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 75.340/ KG

EVA Elvax®  450 DUPONT USA
EVA Elvax®  450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.250/ KG

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpChai lọỨng dụng phim thổi đồng đVật liệu tấm

₫ 305.680/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.090/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.590/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.160/ KG

LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA
LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA
Trang chủHàng gia dụngVật liệu Masterbatch

₫ 66.310/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.530/ KG

PA12 VESTAMID® L1930 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1930 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpPhụ tùng bơmVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 282.520/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.630/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 74.550/ KG

PA6  B50H1 SOLVAY SHANGHAI
PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 133.410/ KG

PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
Kháng hóa chấtỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ép phun

₫ 196.190/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT GERMANY
PA66 Zytel®  101L DUPONT GERMANY
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 82.400/ KG

PA66 Zytel®  101L BKB080 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L BKB080 DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 86.320/ KG

PA66 Zytel®  101L BKB009 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L BKB009 DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 96.130/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG5-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG5-BK BASF GERMANY
Chống dầuBánh xePhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayVòng bi

₫ 105.940/ KG

PA66 Zytel®  101L MC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L MC010 DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 109.080/ KG

PA66 Ultramid®  A3L HP BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3L HP BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 117.720/ KG