1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đặt cược vào các sản phẩm close
Xóa tất cả bộ lọc
POM HOSTAFORM®  EC140XF-CD3068 CELANESE USA

POM HOSTAFORM®  EC140XF-CD3068 CELANESE USA

Độ dẫnThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏng

₫ 137.520/ KG

POM HOSTAFORM®  MT24U01 CELANESE GERMANY

POM HOSTAFORM®  MT24U01 CELANESE GERMANY

Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏngY tếSản phẩm chăm sócPhần tường mỏng

₫ 137.520/ KG

POM HOSTAFORM®  MT8F02 CELANESE GERMANY

POM HOSTAFORM®  MT8F02 CELANESE GERMANY

Chịu nhiệtThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏng

₫ 176.810/ KG

POM HOSTAFORM®  MT12U01 CELANESE GERMANY

POM HOSTAFORM®  MT12U01 CELANESE GERMANY

Chống dung môiThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏngY tếSản phẩm chăm sócPhần tường mỏng

₫ 195.670/ KG

POM CELCON®  MT8U01 CELANESE USA

POM CELCON®  MT8U01 CELANESE USA

Dễ dàng tạo hìnhSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 267.180/ KG

POM Delrin® 100AF DUPONT USA

POM Delrin® 100AF DUPONT USA

Sản phẩm tường mỏngThiết bị tập thể dục

₫ 471.490/ KG

POM HOSTAFORM®  C 9021 ELSX CELANESE GERMANY

POM HOSTAFORM®  C 9021 ELSX CELANESE GERMANY

Chống mài mònSản phẩm tường mỏngTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 502.920/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 157.160/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 168.950/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 177.990/ KG

POM/PTFE HOSTAFORM®  C9021TF CELANESE GERMANY

POM/PTFE HOSTAFORM®  C9021TF CELANESE GERMANY

Chống mài mònThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôTrang chủSản phẩm tường mỏng

₫ 216.100/ KG

PP  PPH T03 MAOMING DONGHUA ENERGY

PP PPH T03 MAOMING DONGHUA ENERGY

Mùi thấpTóc giả nhân tạoDây đơn

₫ 28.860/ KG

PP  C30G SHAANXI YCZMYL

PP C30G SHAANXI YCZMYL

Chịu nhiệt độ caoĐóng góiĐồ chơiLĩnh vực ô tôBảo vệ

₫ 37.720/ KG

PP  P4406C SINOPEC MAOMING

PP P4406C SINOPEC MAOMING

Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 37.720/ KG

PP YUNGSOX®  1450D FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  1450D FPC TAIWAN

Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngBức tường mỏng bắn ra cácHộp bộ sưu tập

₫ 38.510/ KG

PP  K8003 PETROCHINA DUSHANZI

PP K8003 PETROCHINA DUSHANZI

Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhần tải nặngPhụ tùng ô tô và các sản

₫ 39.290/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA

Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.650/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA

Kích thước ổn địnhTrang chủBảo vệLĩnh vực ô tôĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.650/ KG

PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA

PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA

Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 43.220/ KG

PP  L5E89 PETROCHINA FUSHUN

PP L5E89 PETROCHINA FUSHUN

Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệt HomopolyViệtTúi vải lanhTúi vải lanh quá khổHỗ trợ thảm

₫ 43.970/ KG

PP  6331-11 LCY TAIWAN

PP 6331-11 LCY TAIWAN

HomopolymerBộ phận gia dụngĐúc khuônKhuôn mẫuSản phẩm công cụ

₫ 44.790/ KG

PP  QR6711K SABIC INNOVATIVE SAUDI

PP QR6711K SABIC INNOVATIVE SAUDI

Phần tường mỏngTrang chủBảo vệHàng gia dụngNhà ở

₫ 45.180/ KG

PP SABIC®  QR6711K SABIC INNOVATIVE US

PP SABIC® QR6711K SABIC INNOVATIVE US

Thấp cong congNhà ởHàng gia dụngBảo vệTrang chủPhần tường mỏng

₫ 45.180/ KG

PP  PPR-M108 SINOPEC MAOMING

PP PPR-M108 SINOPEC MAOMING

Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.580/ KG

PP  PPR-FT07 SINOPEC MAOMING

PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING

Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter

₫ 45.580/ KG

PP  PPR-M07 SINOPEC MAOMING

PP PPR-M07 SINOPEC MAOMING

Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.580/ KG

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI

Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải

₫ 49.110/ KG

PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA

Nhà ởTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmBảo vệ

₫ 74.650/ KG

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE

Bảo vệ bức xạBao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 82.510/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG

PPS HC1 SICHUAN DEYANG

Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 117.870/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG

PPS HGR20 SICHUAN DEYANG

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.450/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 188.600/ KG

PPS  PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG

PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG

Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 227.890/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG

SBR 1502 FUJIAN FUXIANG

Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.940/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 51.080/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG

SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG

Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 53.040/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA

Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.470/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG

SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG

Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.510/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY

Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.290/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG

SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG

Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.830/ KG