1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đặc biệt thích hợp cho ép close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 41.790/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 45.120/ KG

LDPE  18G PETROCHINA DAQING
LDPE 18G PETROCHINA DAQING
Trong suốtThùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên

₫ 50.230/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 34.920/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 37.200/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 46.300/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.900/ KG

MS  TX-100S DENKA JAPAN
MS TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủLớp quang học

₫ 55.910/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.420/ KG

PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 78.480/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 78.480/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 98.100/ KG

PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 137.330/ KG

PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 BK 9230 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 BK 9230 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 196.190/ KG

PA12 Grilamid®  BM17 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM17 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sửa đổi tác độngHàng thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpThiết bị y tế

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnNhà ởỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  G16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  G16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 255.050/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  TR-70 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR-70 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 270.750/ KG

PA12 Grilamid®  D 2263E G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  D 2263E G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  BM18SBH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM18SBH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  BE475 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BE475 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  CF7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  CF7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  BM13SBGX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM13SBGX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  GTR40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  GTR40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  BM17BG EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM17BG EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tửCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửTrang chủThư giãnCác lĩnh vực như thể thao

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  BM18 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM18 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 294.290/ KG

PA12 Grilamid®  2694 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  2694 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 306.060/ KG

PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  E62-S3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  E62-S3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TRV-4X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TRV-4X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TR-60 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR-60 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 333.130/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 333.530/ KG

PA12 Grilamid®  GTR45 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  GTR45 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 345.300/ KG

PA12 Grilamid®  L 25 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 25 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tửCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửTrang chủThư giãnCác lĩnh vực như thể thao

₫ 392.390/ KG

PA12 Grilamid®  TR-55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR-55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 465.370/ KG

PA12 Grilamid®  TR-90 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR-90 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 490.480/ KG

PA46 Stanyl®  N2030B DSM JAPAN
PA46 Stanyl®  N2030B DSM JAPAN
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dục

₫ 117.720/ KG