1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đặc biệt là trong điều ki close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLOY™ CX2244ME-BK1D420 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™ CX2244ME-BK1D420 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng trong lĩnh vực yThiết bị y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 235.120/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.130/ KG

PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ dẻo cao ở nhiệt độ thấỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô

₫ 155.960/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 86.210/ KG

PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
Chống va đập caoChống va đập caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 148.910/ KG

POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 32.880/ KG

PP  8285E1 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 8285E1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 37.210/ KG

PP NOBLEN™  W531A SUMITOMO JAPAN
PP NOBLEN™  W531A SUMITOMO JAPAN
Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩPhần trong suốt

₫ 39.190/ KG

PP  R3080T ZHEJIANG HONGJI
PP R3080T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoHộp nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 41.540/ KG

PP  5032E1 EXXONMOBIL SAUDI
PP 5032E1 EXXONMOBIL SAUDI
BăngVật liệu đặc biệt cho vảiTrang chủSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.540/ KG

PP  R3160T ZHEJIANG HONGJI
PP R3160T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.500/ KG

PP  R3260T ZHEJIANG HONGJI
PP R3260T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoHộp nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.500/ KG

PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànBảng trong suốtChai trong suốt

₫ 50.160/ KG

PP TOPILENE®  J640X HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J640X HYOSUNG KOREA
Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điHộp pinBộ phận gia dụngHàng gia dụng

₫ 50.940/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 58.780/ KG

PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 59.950/ KG

PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 65.830/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Khớp nối hóa họcLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP  G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PP G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Khớp nối hóa họcỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dưới mui xe

₫ 78.370/ KG

PP LUPOL®  GP1007FH LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP1007FH LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PPA AMODEL®  A-1933 HSL BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1933 HSL BK SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ở

₫ 162.620/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.400/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.400/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 148.910/ KG

PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
Tăng cườngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
Sức mạnh tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 156.740/ KG

PPS  R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
PPS R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.580/ KG

PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 215.520/ KG

PPS Torelina™ A604 CX1 B TORAY SHENZHEN
PPS Torelina™ A604 CX1 B TORAY SHENZHEN
Chất làm mát kháng động cmui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 262.550/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPEE KEYFLEX® BT HB9242D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT HB9242D LG CHEM KOREA
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 74.450/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 172.420/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 170.460/ KG

PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôVật liệu đặc biệt cho phò

₫ 80.330/ KG

PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 94.050/ KG