872 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PBT close
Ứng dụng tiêu biểu: Đầu nối điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT Toraycon®  1184G-15 BK TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1184G-15 BK TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện

₫ 96.260/ KG

PBT Ultradur® B4520 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4520 BASF SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhNhà ởThiết bị kinh doanhBộ phận gia dụng

₫ 96.260/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN1-15 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN1-15 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 100.280/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN6 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN6 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 100.280/ KG

PBT Toraycon®  2107G-30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  2107G-30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 100.280/ KG

PBT Toraycon®  2107G-X02 TC073B TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  2107G-X02 TC073B TORAY SHENZHEN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 100.280/ KG

PBT Toraycon®  2107G-X02 TB041 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  2107G-X02 TB041 TORAY SHENZHEN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 100.280/ KG

PBT Toraycon®  2107G-X01 TG102E TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  2107G-X01 TG102E TORAY SHENZHEN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 100.280/ KG

PBT Toraycon®  EC24G-30 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  EC24G-30 TORAY JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN6-15-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN6-15-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 108.300/ KG

PBT VALOX™  4022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoạiNhà ở

₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN1-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN1-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN6-30-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN6-30-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 108.300/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 DF4806 SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  D202G30 DF4806 SHINKONG TAIWAN
Hiệu suất điệnLớp sợiLinh kiện công nghiệp

₫ 108.300/ KG

PBT Toraycon®  1184G-15 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1184G-15 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện

₫ 108.300/ KG

PBT Toraycon®  1104G-30 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1104G-30 TORAY JAPAN
Chu kỳ hình thành nhanhLinh kiện điệnỨng dụng điện

₫ 108.300/ KG

PBT Toraycon®  1184GA-15 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1184GA-15 TORAY JAPAN
Độ bền caoLinh kiện điện

₫ 110.300/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN6-30M8AM MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN6-30M8AM MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 112.310/ KG

PBT Toraycon®  1154W TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1154W TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện

₫ 114.310/ KG

PBT Toraycon®  5151G TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  5151G TORAY JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 116.320/ KG

PBT SHINITE®  DH4803 SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  DH4803 SHINKONG TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnNắp chai

₫ 116.320/ KG

PBT Ultradur® S4090G6LS BK15077 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® S4090G6LS BK15077 BASF SHANGHAI
Chống cháyVỏ điệnNhà ở

₫ 128.350/ KG

PBT LONGLITE®  1100-211LC1 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-211LC1 TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 132.360/ KG

PBT Toraycon®  1184G-A30 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1184G-A30 TORAY JAPAN
Độ bền caoLinh kiện điện

₫ 138.380/ KG

PBT Ultradur®  B4300K6 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300K6 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 144.400/ KG

PBT Ultradur®  B4040G3 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4040G3 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanh

₫ 144.400/ KG

PBT LNP™ THERMOCOMP™  WC006 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ THERMOCOMP™  WC006 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 144.400/ KG

PBT VALOX™  ENH4550-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  ENH4550-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ cứng caoBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 152.420/ KG

PBT Ultradur®  B4300G3 BASF MALAYSIA
PBT Ultradur®  B4300G3 BASF MALAYSIA
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 160.440/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WFL4036 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WFL4036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 244.270/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WFL36-BK1A900 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WFL36-BK1A900 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 244.270/ KG

PBT VALOX™  WF006N-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™  WF006N-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ cứng caoBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 320.880/ KG