1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Được thiết kế để có được close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  LED2245 000000 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  LED2245 000000 COVESTRO THAILAND
Trong suốtTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỐng kínhỨng dụng chiếu sángỨng dụng quang học

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9112 BK SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9112 BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  EXL9112-GY2D379L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9112-GY2D379L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 139.110/ KG

PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 141.070/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 176.340/ KG

PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 227.280/ KG

PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 293.900/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
Độ nét caoỨng dụng điện tửThiết bị điệnChai mỹ phẩmTrang chủVỏ ống kínhTrang trí

₫ 63.480/ KG

PMMA LGMMA®  IF850 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IF850 LX MMA KOREA
Tính năng: Thanh khoản caThích hợp cho kệ phức tạp

₫ 72.100/ KG

PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA
Chịu nhiệtĐèn hậu xeBảng điều khiển ô tôỐng kính đèn ô tôCửa sổ gia dụng

₫ 96.010/ KG

PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí

₫ 129.310/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 62.700/ KG

POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtphổ quátTrang chủ

₫ 70.530/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 76.800/ KG

POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 82.290/ KG

POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4563 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 86.210/ KG

POM TENAC™-C  LT350 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LT350 ASAHI JAPAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 90.130/ KG

POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời

₫ 94.050/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
Chống tia cực tímPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  7554 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ở

₫ 99.920/ KG

POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LD755 ASAHI JAPAN
Bôi trơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 101.880/ KG

POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpphổ quátPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 103.840/ KG

POM HOSTAFORM®  C 9021 GV1/40 CELANESE GERMANY
POM HOSTAFORM®  C 9021 GV1/40 CELANESE GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện điện tửLinh kiện điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tô

₫ 108.940/ KG

POM TENAC™ 3013A ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 3013A ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tô

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống tia cực tímMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 128.330/ KG

POM TENAC™ 5010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ tùng động cơCamLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnNhà ởphổ quátPhụ kiện kỹ thuật

₫ 133.190/ KG

PP  1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứaHộp công cụExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 34.950/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnTấm ván épChất bịt kínTấm ván épChất bịt kínĐúc phim

₫ 40.360/ KG

PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoHộp công cụThùng chứaTrang chủExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 41.540/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.160/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.290/ KG

PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 266.460/ KG