1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Được thiết kế đặc biệt ch close
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 647.440/ KG

PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 667.050/ KG

PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 902.490/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 1.071.210/ KG

SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 82.400/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.780/ KG

SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 117.720/ KG

SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 148.320/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 149.110/ KG

SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 176.370/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 188.340/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 196.190/ KG

SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 65.330/ KG

SSBR KIBITON®  PR-1205 TAIWAN CHIMEI
SSBR KIBITON®  PR-1205 TAIWAN CHIMEI
Độ nét caoGiày dépChất kết dính

₫ 82.400/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.570/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 109.870/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.750/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 129.490/ KG

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN
Chống thủy phânỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 136.550/ KG

TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtDây và cáp

₫ 137.330/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.330/ KG

TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 141.260/ KG

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 142.830/ KG

TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
Trang chủỐngLiên hệPhụ kiện kỹ thuật

₫ 151.070/ KG

TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dính

₫ 176.570/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 176.570/ KG

TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA
Liên kếtỨng dụngỨng dụngChất kết dính

₫ 195.410/ KG

TPU ESTANE® 5713 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5713 LUBRIZOL USA
Liên kếtChất kết dính

₫ 204.040/ KG

TPU ESTANE® 5703 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5703 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng CoatingChất kết dínhVảiSơn phủ

₫ 204.040/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.890/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 233.470/ KG

TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 243.280/ KG

TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA
Liên kếtỨng dụng ô tôHồ sơNhựa ngoại quanỐngLiên kết kim loạiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.570/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN
ABS D-150 GPPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 36.000/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN
ABS D-150 GPPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 36.000/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN
ABS D-150 GPPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi
CIF

US $ 1,305/ MT

ABS TAIRILAC®  AG10NP FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG10NP FCFC TAIWAN
Độ cứng caoThiết bị gia dụngMũ bảo hiểmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐặt cược vào các sản phẩmMũ bảo hiểmChế phẩm hình ống.
CIF

US $ 1,800/ MT

ABS  TR557 LG CHEM KOREA
ABS TR557 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoBộ phận gia dụngThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/đi
CIF

US $ 2,870/ MT

ABS  AF312A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS AF312A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống va đập caoVỏ điệnThiết bị OAỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ giaLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu vỏ bọc cáp vách Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ giaVật liệu vỏ bọc cáp vách Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ giaVật liệu vỏ bọc cáp vách
CIF

US $ 2,900/ MT

ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ TVVỏ điệnThiết bị gia dụngVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video
CIF

US $ 4,580/ MT