1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Được thiết kế đặc biệt ch close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA SEETEC  VA900(粉) LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA900(粉) LOTTE KOREA
Chất kết dính

₫ 97.970/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 97.970/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 101.880/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.630/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.020/ KG

MBS  AX8900 ARKEMA FRANCE
MBS AX8900 ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtTấm ván épChất kết dính

₫ 166.540/ KG

PA6  YH-2800 SINOPEC BALING
PA6 YH-2800 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 39.190/ KG

PA6  G15NC125 JIANGSU HAIYANG
PA6 G15NC125 JIANGSU HAIYANG
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 66.620/ KG

PA6  B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng trung bìnhLĩnh vực ô tôKỹ thuật cơ khí

₫ 72.490/ KG

PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôHệ thống điệnKhung gầmKết nối Ứng dụng điện tử

₫ 85.810/ KG

PA6/66 Grilon®  GV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6/66 Grilon®  GV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 293.900/ KG

PA612 Zytel®  FE5448 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5448 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 137.150/ KG

PA612 Zytel®  351PHS DUPONT USA
PA612 Zytel®  351PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 156.740/ KG

PA612 Zytel®  FE5422-BK275 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5422-BK275 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 164.580/ KG

PA612 Zytel®  FE3734 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE3734 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  159L DUPONT USA
PA612 Zytel®  159L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  FE3734 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE3734 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  FE5355-BK031 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5355-BK031 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  FE5382 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5382 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 179.470/ KG

PA612 Zytel®  FE5110-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5110-NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel®  151 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 78.370/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 148.910/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 203.770/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 352.670/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 542.730/ KG

PARA IXEF®  HC-1022 BK001 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  HC-1022 BK001 SOLVAY BELGIUM
Tương thích sinh họcThiết bị y tếỨng dụng kỹ thuật

₫ 195.930/ KG

PBS  TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBS TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phụ kiện kỹ thuậtĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnHiển thị

₫ 78.370/ KG

PBT/ASA Ultradur® S4090 GX UN BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur® S4090 GX UN BASF GERMANY
Warp thấpNhà ởVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuật

₫ 82.310/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z JIAXING TEIJIN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 62.700/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôDiode phát sángĐèn pha ô tô

₫ 69.750/ KG

PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKínhỐng kính

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng tàuỐng kínhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 88.170/ KG

PC LEXAN™  EXL9112 BKIA503 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9112 BKIA503 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG