1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Được sử dụng rộng rãi tro 
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói₫ 114.730/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói₫ 115.520/ KG

TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỐngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôBánh răngBản lề₫ 129.660/ KG

TPV Santoprene™ 201-64 CELANESE USA
Chống creepBánh răngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điệnỐngỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy giặtLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôThiết bị nội thất ô tôĐóng góiPhụ kiện ốngCơ hoành₫ 131.620/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói₫ 132.800/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói₫ 137.520/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói₫ 141.450/ KG

POM HLMC90 HENGLI DALIAN
Chịu nhiệtPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBánh răng chống mài mònPhụ kiện chống mài mònCIF
US $ 1,315/ MT

PP YUNGSOX® 3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗngCIF
US $ 1,500/ MT

PP GLOBALENE® 8681 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaThiết bị gia dụng nhỏHộp CD thiết bị gia dụngRõ ràng Shot Blowing ChaiCIF
US $ 1,920/ MT

HDPE Marlex® HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc₫ 30.650/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì₫ 28.880/ KG

MVLDPE ExxonMobil™ 20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim₫ 38.510/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ₫ 43.220/ KG

PA6 Ultramid® B3WG3 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtNhà ởBánh răng₫ 82.510/ KG

PA6 J-1/30/TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ₫ 267.180/ KG

PA66 Leona™ TR161 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 110.010/ KG

PA66 Zytel® EFE1152 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng₫ 132.410/ KG

PA66 Leona™ 1502S ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 149.310/ KG

PA66 Akulon® J-1/30TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ₫ 216.100/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 60.900/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™ NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 99.410/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 111.980/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™ NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 133.200/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™ NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 149.310/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™ NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 149.310/ KG

PC/ABS LNP™ FARADEX™ NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 176.810/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 255.390/ KG

PP PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
Lớp trong suốt Lớp ép phuHộp đựng thực phẩm trong Rõ ràng container vvHộp đựng₫ 32.420/ KG

PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ₫ 37.720/ KG

PP F227 PRIME POLYMER JAPAN
Tay cầm bàn chải đánh rănphim₫ 41.650/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703HH EXXONMOBIL USA
Sức mạnh chống va đậpTúi rácTrang chủTrang chủphim₫ 44.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 35-05CH EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim₫ 49.110/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng₫ 86.440/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng₫ 90.370/ KG

PA66 Leona™ 1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 86.440/ KG

PA66 Leona™ 133GH ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 90.370/ KG

PA66 Zytel® EFE7374 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng₫ 93.510/ KG

PA66 Zytel® EFE7374 BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng₫ 93.510/ KG

PA66 Vydyne® R530H NT Q447 ASCEND USA
Chống hóa chấtBánh răngLĩnh vực ô tô₫ 98.230/ KG