1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Đường sắt Pillow Insulato close
Xóa tất cả bộ lọc
EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
Chống oxy hóaDây và cápBọtTrang chủHồ sơỨng dụng dây và cápphức tạpVật liệu MasterbatchBọtTrang chủHồ sơ

₫ 66.620/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.170/ KG

EPDM  J-3080 PETROCHINA JILIN
EPDM J-3080 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.050/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.010/ KG

EPDM  J-4045 PETROCHINA JILIN
EPDM J-4045 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 101.880/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 105.800/ KG

EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTự động Sponge Seal StripSản phẩm xốp

₫ 105.800/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim

₫ 626.980/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 971.810/ KG

EVA  PN 2021 BRASKEM BRAZIL
EVA PN 2021 BRASKEM BRAZIL
Linh hoạt tốtPhụ tùng ốngGiày dépNội thấtHồ sơHệ thống đường ốngGiày dépNội thấtHồ sơ

₫ 41.540/ KG

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 49.370/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 50.940/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 50.940/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
Bao cao suNhãn dínhKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 54.080/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 54.860/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKeo dán sáchKeo đóng gói tự động. Keo

₫ 58.780/ KG

EVA EVATHENE® UE654 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654 USI TAIWAN
ASASử dụng ô tôĐối với trang trí bên ngo

₫ 62.700/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 62.700/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợp

₫ 70.530/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 88.170/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7720 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7720 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 112.860/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 985.530/ KG

GPPS  525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.310/ KG

GPPS  525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 34.880/ KG

GPPS  525 SINOPEC GUANGZHOU
GPPS 525 SINOPEC GUANGZHOU
Trong suốtBộ đồ ăn dùng một lầnCốcĐối với dao kéoCốcCác sản phẩm trong suốt n

₫ 35.270/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.270/ KG

GPPS  535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Chịu nhiệtĐược sử dụng để làm giả kĐồ dùng phòng tắmĐồ chơiĐồ dùng gia đình đồ điện

₫ 38.400/ KG

GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
Tăng cườngTrang chủĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 53.290/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 54.860/ KG

GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
Tăng cườngTrang chủNhà ởĐồ chơiThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 58.780/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 31.350/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.310/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.480/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 34.880/ KG

HDPE  DMDA8920 SINOPEC FUJIAN
HDPE DMDA8920 SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 35.270/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANGZI
HDPE 5000S SINOPEC YANGZI
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 35.660/ KG

HDPE  HD5420GA PETROCHINA DUSHANZI
HDPE HD5420GA PETROCHINA DUSHANZI
Dễ dàng xử lýThùng chứaThích nghi với sản xuất t

₫ 36.440/ KG